So sánh xe Honda Accord 2013 vs Lexus HS 2010

Honda Accord 2013

×

Lexus HS 2010

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 9 9 9 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 2009 2009
Năm kết thúc thế hệ 2019 2019 2019 2018 2018
Mã thế hệ CP3 CP3 CP3 ANF10 ANF10
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 3471, 2356 3471 2356 2362 2362
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4945 4945 4945 4700 4700
Chiều Rộng (mm) 1845 - 1845 1785 1785
Chiều Cao (mm) 1475 1475 1475 1505 1505
Chiều dài cơ sở (mm) - - - 2700 2700
Kích thước lốp/lazang 215/60R16 - 215/60R16 215/60R17 215/60R17

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ J35Z2 i-VTEC V6, i-VTEC DOHC J35Z2 i-VTEC V6 i-VTEC DOHC - -
Công suất cực đại (kW) 202, 132 202 132 110 110
Công suất cực đại (hp) 271, 177 271 177 147 147
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6500 6200 6500 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 344, 218 344 218 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 5000, 4300 5000 4300 - -
Kiểu dáng động cơ V, I V I I I
Số lượng xy lanh 6, 4 6 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Đặt trước, ngang, Phía trước, đặt ngang Đặt trước, ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI, Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số AT AT AT Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT) Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT)
Số lượng cấp số 5 5 5 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70 70 70 55 55
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - 270 Nm 270 Nm
Loại pin - - - Nickel-Metal Hydride (NiMH) Nickel-Metal Hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập tay đòn kép, MacPherson Strut Độc lập tay đòn kép MacPherson Strut Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết, Multi-link Độc lập đa liên kết Multi-link Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da - Da Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin - - -
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển - -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế Chỉnh điện, nhớ ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí - - - 8 inch 8 inch
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 6 loa 10 loa Lexus Premium Sound System 10 loa Lexus Premium Sound System
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa kính Chỉnh điện, chống kẹt cửa lái, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, chống kẹt cửa lái Chỉnh điện, chống kẹt ghế lái - -
Chuẩn kết nối AUX AUX AUX Bluetooth, AUX, USB Bluetooth, AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 10 10
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ - -
Camera Camera lùi - Camera lùi Lùi Lùi
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - -