|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 9 9 9 | 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2013 2013 2013 | 2009 2009 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2019 2019 2019 | 2018 2018 | |
| Mã thế hệ | CP3 CP3 CP3 | ANF10 ANF10 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Thái Lan Thái Lan Thái Lan | Nhật Bản Nhật Bản | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Hybrid Hybrid | |
| Dung tích động cơ | 3471, 2356 3471 2356 | 2362 2362 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 | 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan | |
| Hạng xe | D D D | D D | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4945 4945 4945 | 4700 4700 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1845 - 1845 | 1785 1785 | |
| Chiều Cao (mm) | 1475 1475 1475 | 1505 1505 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | - - - | 2700 2700 | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/60R16 - 215/60R16 | 215/60R17 215/60R17 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | J35Z2 i-VTEC V6, i-VTEC DOHC J35Z2 i-VTEC V6 i-VTEC DOHC | - - | |
| Công suất cực đại (kW) | 202, 132 202 132 | 110 110 | |
| Công suất cực đại (hp) | 271, 177 271 177 | 147 147 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 6500 6200 6500 | - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 344, 218 344 218 | - - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 5000, 4300 5000 4300 | - - | |
| Kiểu dáng động cơ | V, I V I | I I | |
| Số lượng xy lanh | 6, 4 6 4 | 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Đặt trước, ngang, Phía trước, đặt ngang Đặt trước, ngang Phía trước, đặt ngang | Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI, Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử đa điểm PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI | Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) | |
| Loại hộp số | AT AT AT | Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT) Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT) | |
| Số lượng cấp số | 5 5 5 | - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 70 70 70 | 55 55 | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - - | 270 Nm 270 Nm | |
| Loại pin | - - - | Nickel-Metal Hydride (NiMH) Nickel-Metal Hydride (NiMH) | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập tay đòn kép, MacPherson Strut Độc lập tay đòn kép MacPherson Strut | Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Độc lập đa liên kết, Multi-link Độc lập đa liên kết Multi-link | Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc | Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ - | - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ - | - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da - | Da Da | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin - | - - | |
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển | - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện | Chỉnh điện, nhớ ghế Chỉnh điện, nhớ ghế | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ - | - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện Chỉnh điện - | - - | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Số vùng điều hòa | 2 2 2 | 2 2 | |
| Cửa sổ trời | Có Có Có | có có | |
| Màn hình giải trí | - - - | 8 inch 8 inch | |
| Hệ thống loa | 6 loa 6 loa 6 loa | 10 loa Lexus Premium Sound System 10 loa Lexus Premium Sound System | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ - | - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, chống kẹt cửa lái, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, chống kẹt cửa lái Chỉnh điện, chống kẹt ghế lái | - - | |
| Chuẩn kết nối | AUX AUX AUX | Bluetooth, AUX, USB Bluetooth, AUX, USB | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 6 | 10 10 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế | 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Camera | Camera lùi - Camera lùi | Lùi Lùi | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ - ✔︎ | - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ - | - - | |