So sánh xe Honda Brio 2019 vs Mercedes Benz A class 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1199
1595
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3801
4299
Chiều Rộng (mm)
1682
1780
Chiều Cao (mm)
1487
1433
Chiều dài cơ sở (mm)
2405
2699
Khoảng sáng gầm xe (mm)
154
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2L i-VTEC
M270
Công suất cực đại (kW)
66
115
Công suất cực đại (hp)
89
156
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
110
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
1250 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbocharged
Loại hộp số
CVT
Tự động ly hợp kép
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.8
Tốc độ tối đa (km/h)
-
224
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
-
Comfort, Eco, Sport, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Multi-link
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED High Performance
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Dạng cột
Vây cá mập
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Urethane
3 chấu, bọc da, đa chức năng
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
6,2 inch
Màn hình màu TFT 7 inch
Hệ thống loa
4 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện 1 chạm 4 cửa
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎