Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Honda Brio năm 2019 Phiên bản G
Thông số kỹ thuật cơ bản
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1199
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
3801
Chiều Rộng
(mm)
1682
Chiều Cao
(mm)
1487
Chiều dài cơ sở
(mm)
2405
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
154
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
1.2L i-VTEC
Công suất cực đại (kW)
66
Công suất cực đại
(hp)
89
Vòng tua tối đa
(rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
110
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4800
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Loại hộp số
CVT
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Màn hình giải trí
6,2 inch
Hệ thống loa
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí
2
Dây đai an toàn
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !