So sánh xe Honda Brio 2019 vs Mini Clubman 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
-
F54
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1199
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3801
4266
Chiều Rộng (mm)
1682
1800
Chiều Cao (mm)
1487
1441
Chiều dài cơ sở (mm)
2405
2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1559
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1561
Khoảng sáng gầm xe (mm)
154
-
Kích thước lốp/lazang
-
18 Inch
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1475
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
360 - 1250

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2L i-VTEC
2.0 L B48 turbo I4
Công suất cực đại (kW)
66
-
Công suất cực đại (hp)
89
192
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5000 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
110
280
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
1350 - 4600
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
CVT
Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
48
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.2
Tốc độ tối đa (km/h)
-
228
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.5 - 5.7
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Thích ứng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thích ứng
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Dạng cột
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Urethane
Da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện có nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Màn hình giải trí
6,2 inch
Cảm ứng 6.5 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4 loa
Harman Kardon HiFi 12 loa 360W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎