So sánh xe Honda Brio RS 2021 vs Mini Cooper S 3 Door 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1199
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
4
Số cửa
5
3
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3817
3876
Chiều Rộng (mm)
1682
1727
Chiều Cao (mm)
1487
1414
Chiều dài cơ sở (mm)
2405
2495
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1475
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1459
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
154
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.6
-
Kích thước lốp/lazang
185/55R15
-
Trọng lượng bản thân (kg)
991
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1380
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2 SOHC i-VTEC
B48A20
Công suất cực đại (kW)
66
131
Công suất cực đại (hp)
89
178
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5000-6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
110
280
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
1350-4600
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử PGM-FI
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
CVT
Tự động ly hợp kép
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.7
Tốc độ tối đa (km/h)
-
235
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Projector Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED (thiết kế Jack)
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Kỹ thuật số 5 inch
Vô lăng
Urethane
Bọc da thể thao đa chức năng
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6.2 inch
Cảm ứng 8.8 inch
Hệ thống loa
6
Harman Kardon tùy chọn
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, AUX, Radio
Apple CarPlay, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎