Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Mini Cooper năm 2022 Phiên bản S 3 Door

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
0
Năm kết thúc thế hệ
0
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
Số cửa
3
Kiểu dáng
Hatchback

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3876
Chiều Rộng (mm)
1727
Chiều Cao (mm)
1414
Chiều dài cơ sở (mm)
2495

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48A20
Công suất cực đại (kW)
131
Công suất cực đại (hp)
178
Vòng tua tối đa (rpm)
5000-6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
280
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1350-4600
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.7
Tốc độ tối đa (km/h)
235

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED (thiết kế Jack)
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 5 inch
Vô lăng
Bọc da thể thao đa chức năng
Ghế lái
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8.8 inch
Hệ thống loa
Harman Kardon tùy chọn
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS