Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Mini Cooper năm 2022 Phiên bản 5 Door

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1499
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4036
Chiều Rộng (mm)
1727
Chiều Cao (mm)
1425
Chiều dài cơ sở (mm)
2567

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B38A15
Công suất cực đại (kW)
100
Công suất cực đại (hp)
136
Vòng tua tối đa (rpm)
4500-6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
220
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1480-4100
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
3
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép Steptronic
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.3
Tốc độ tối đa (km/h)
207
Chế độ vận hành
MID, SPORT, GREEN

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED Jack
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 5 inch
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái
chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8.8 inch
Hệ thống loa
Harman Kardon
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS