Thông số kĩ thuật của xe Mini Cooper năm 2022

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1998 1499
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 4 5 4 5
Số cửa 3 5 3 5
Kiểu dáng Hatchback
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3876 - 4036
Chiều Rộng (mm) 1727 - 1727
Chiều Cao (mm) 1414 - 1425
Chiều dài cơ sở (mm) 2495 - 2567
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ B48A20T1 B48A20 - B38A15
Công suất cực đại (kW) 170 131 - 100
Công suất cực đại (hp) 231 178 - 136
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 5000-6000 - 4500-6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 320 280 - 220
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1450 - 4800 1350-4600 - 1480-4100
Kiểu dáng động cơ I - I
Số lượng xy lanh 4 - 3
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước - Phía trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử trực tiếp Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Twin-scroll Turbo -
Loại hộp số AT Tự động ly hợp kép - Tự động ly hợp kép Steptronic
Số lượng cấp số 8 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.1 6.7 - 8.3
Tốc độ tối đa (km/h) 246 235 - 207
Chế độ vận hành - MID, SPORT, GREEN
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước JCW Sport Suspension Độc lập MacPherson - MacPherson
Hệ thống treo sau JCW Sport Suspension Độc lập đa liên kết - Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước Brembo JCw Sport Brakes Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Brembo JCw Sport Brakes Đĩa đặc - Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Full LED LED - LED
Cụm đèn sau Full LED Jack LED (thiết kế Jack) - LED Jack
Đèn phanh trên cao ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da - Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số Kỹ thuật số 5 inch - Màn hình kỹ thuật số 5 inch
Vô lăng Thể thao JCW bọc da Nappa, tích hợp lẫy chuyển số Bọc da thể thao đa chức năng - Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái Thể thao JCW, chỉnh điện Chỉnh cơ - chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động
Số vùng điều hòa 2 - 2
Cửa sổ trời - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 8.8 inch - Cảm ứng 8.8 inch
Hệ thống loa Harman Kardon Harman Kardon tùy chọn - Harman Kardon
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB, Apple CarPlay Apple CarPlay, Bluetooth, USB - Apple CarPlay, Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 - 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎
Camera Camera lùi - Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ - ✔︎