Thông số kĩ thuật của xe Mini Cooper năm 2026

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4
Năm bắt đầu thế hệ 2023
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ F66 F65 F66
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Anh
Nhiên liệu Xăng Điện
Dung tích động cơ 1998 1499 -
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 4 5 4
Số cửa 3 5 3
Kiểu dáng Hatchback
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3876 4036 3876 3858
Chiều Rộng (mm) 1744 1756
Chiều Cao (mm) 1452 1464 1452 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2495 2567 2495 2526
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1524 1538
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1521 1535
Khoảng sáng gầm xe (mm) 146 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.7 5.4 -
Kích thước lốp/lazang JCW 225/45R18 215/40R18 Mâm hợp kim 18 inch
Trọng lượng bản thân (kg) - 1225 1140 1225 1605
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1645 1730 1645 - 2055
Dung tích khoang hành lý (lít) 210 - 725 275 - 941 210 - 725 210 - 650 - 800
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.0 L B48A20 turbo I4 1.5 L B38A15 turbo I3 -
Công suất cực đại (kW) 170 150 104 -
Công suất cực đại (hp) 231 204 136 -
Vòng tua tối đa (rpm) - 5000 - 6500 4400 - 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 320 300 220 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1450 - 4500 1250 - 4300 -
Kiểu dáng động cơ I -
Số lượng xy lanh 4 3 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước -
Loại tăng áp Twin Power Turbo -
Loại hộp số Tự động ly hợp kép Steptronic - Tự động
Số lượng cấp số 7 - 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 44 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 6.7 7.7 - 6.7
Tốc độ tối đa (km/h) 250 235 225 235 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 6.2 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 6.2 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 5.7 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6
Chế độ vận hành MINI Experience Modes: 7 chế độ -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - 215 215 (160 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - 330
Dung lượng Pin (kWh) - 36.6 - 49.2 54.2/49.2
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - 305 - 402 377 - 402 (WLPT)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - 4h30p (0 - 100%) 5h25p (0 - 100%)
Thời gian sạc nhanh (h) - 28p (10 - 80%) 30p (10 - 80%)
Công suất sạc tối đa (kW) - 75 95
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson -
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm -
Phanh trước Đĩa Đĩa thông gió -
Phanh sau Đĩa -
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá mập -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cửa hít ✕︎ -
Cốp đóng mở điện ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Ghế da thể thao JCW, Da Vescin Da Vescin -
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế OLED 9.5 inch tràn viền OLED 9.5 inch OLED đường kính 240 mm
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da Bọc da Nappa - Thể thao, sưởi
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✕︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage - Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí, bơm lưng, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện - Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 -
Sạc không dây ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 2 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama -
Màn hình giải trí Cảm ứng OLED 9.5 inch - Apple Carplay/Android Auto OLED đường kính 240 mm OLED đường kính 240 mm, 9.5 inch tràn viền
Đèn trang trí nội thất ✔︎ -
Hệ thống loa 12 loa Harman Kardon 365 W - 12 loa Harman Kardon 365W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay và Android Auto, Bluetooth Apple CarPlay, Bluetooth, USB -
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ -
Camera 360 Camera lùi - 360
Phanh tay điện tử ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✕︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎ ✔︎