Thông số kĩ thuật của xe Mini Cooper năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 4 - 4
Năm bắt đầu thế hệ - 2023 - 2023
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ - F66 F65 - F66
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất - Anh - Anh
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1998 1499
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 4 5 4 5 4 5 4
Số cửa 3 5 3 5 3 5 3
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 3876 4036 - 3876
Chiều Rộng (mm) - 1744 - 1744
Chiều Cao (mm) - 1452 1464 - 1452
Chiều dài cơ sở (mm) - 2495 2567 - 2495
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 146 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.4 5.7 - 5.4
Kích thước lốp/lazang - 215/40R18 - 215/40R18
Trọng lượng bản thân (kg) - 1225 1140 - 1225
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1645 1730 - 1645
Dung tích khoang hành lý (lít) - 210 - 725 275 - 941 - 210 - 725
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 2.0 L B48A20 turbo I4 - 1.5 L B38A15 turbo I3
Công suất cực đại (kW) - 150 - 104
Công suất cực đại (hp) - 204 - 136
Vòng tua tối đa (rpm) - 5000 - 6500 - 4400 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 300 - 220
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1450 - 4500 - 1250 - 4300
Kiểu dáng động cơ - I - I
Số lượng xy lanh - 4 - 3
Vị trí đặt động cơ - Phía trước - Phía trước
Loại tăng áp - Twin Power Turbo - Twin Power Turbo
Loại hộp số - Tự động ly hợp kép Steptronic - Tự động ly hợp kép Steptronic
Số lượng cấp số - 7 - 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 44 - 44
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 6.7 - 7.7
Tốc độ tối đa (km/h) - 235 - 225
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 6.2 - 6.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 6.2 - 6.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 5.7 - 5.7
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 6 - Euro 6
Chế độ vận hành - MINI Experience Modes: 7 chế độ - MINI Experience Modes: 7 chế độ
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - MacPherson - MacPherson
Hệ thống treo sau - Liên kết đa điểm - Liên kết đa điểm
Phanh trước - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước - LED - LED
Cụm đèn sau - LED - LED
Ăng ten - Vây cá mập - Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ - ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày - ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎ - ✔︎
Cửa hít - ✕︎ - ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da Vescin - Da Vescin
Khởi động nút bấm - ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - OLED 9.5 inch - OLED 9.5 inch
Chìa khóa thông minh - ✔︎ - ✔︎
Vô lăng - Bọc da Nappa - Bọc da Nappa
Khởi động xe từ xa - ✕︎ - ✕︎
Ghế lái - Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage - Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện - Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✔︎ - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40 - Gập 60:40
Sạc không dây - ✔︎ - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa - Tự động - Tự động
Số vùng điều hòa - 2 vùng - 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời - Panorama - Panorama
Màn hình giải trí - Cảm ứng OLED 9.5 inch - Apple Carplay/Android Auto - Cảm ứng OLED 9.5 inch - Apple Carplay/Android Auto
Đèn trang trí nội thất - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống loa - 12 loa Harman Kardon 365 W - 12 loa Harman Kardon 365 W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ - ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - Apple CarPlay, Bluetooth, USB - Apple CarPlay, Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6 - 6
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ - ✔︎
Camera - Camera lùi - Camera lùi
Phanh tay điện tử - ✔︎ - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎ - ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✕︎ - ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✕︎ - ✕︎