So sánh xe Honda City G 1.5 AT 2020 vs Toyota Vios E CVT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
đời thứ 4
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
GN
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4553
4425
Chiều Rộng (mm)
1748
1730
Chiều Cao (mm)
1467
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1495
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1483
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
134
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
5.1
Kích thước lốp/lazang
185/60R15
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1117
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1580
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
536
506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
2NR-FE
Công suất cực đại (kW)
89
79 kW / 6000 rpm
Công suất cực đại (hp)
119
106 hp
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
140 Nm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
4200 rpm
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử/PGM-FI
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp
-
Không
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
Vô cấp CVT
CVT
Số lượng cấp số
-
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5,68
5.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7,29
7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4,73
4.6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Giằng xoản
Dầm xoắn
Phanh trước
Phanh đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Phanh tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Dạng vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ni
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
Urethan Điều chỉnh 4 hướng
Da
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh 6 hướng
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1 vùng
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Cửa sổ trời
Không có
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
4 loa
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt
Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt)
Chuẩn kết nối
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
3
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Không có Camera lùi
Camera lùi
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-