So sánh xe Hyundai Accent 1.5 AT 2024 vs Toyota Vios E CVT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
đời thứ 4
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
BN7
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4535
4425
Chiều Rộng (mm)
1765
1730
Chiều Cao (mm)
1485
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.1
Kích thước lốp/lazang
185/65 R15
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G1.5
2NR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
79 kW / 6000 rpm
Công suất cực đại (hp)
115/6300
106 hp
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144/4500
140 Nm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4200 rpm
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp
-
Không
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
Số tự động CVT
CVT
Số lượng cấp số
Vô cấp
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 10.25 inch
Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Urethane
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh cơ 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
8 inch
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
4 loa
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Ghế lái
Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt)
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
3
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-