So sánh xe Hyundai Accent 1.5 AT 2024 vs Skoda Slavia Style 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
1
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
BN7
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4535
4541
Chiều Rộng (mm)
1765
1752
Chiều Cao (mm)
1485
1487
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2651
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1511
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1496
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
178
Kích thước lốp/lazang
185/65 R15
17 inch

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G1.5
1.0 L TSI 115 I3
Công suất cực đại (kW)
-
115
Công suất cực đại (hp)
115/6300
-
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144/4500
178
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1750
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
3
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
-
TSI Turbo
Loại hộp số
Số tự động CVT
Tự động
Số lượng cấp số
Vô cấp
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 10.25 inch
Digital Display 8 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Urethane
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện 6 hướng có làm mát
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 6 hướng có làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay
-
Sạc không dây
✕︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
-
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✔︎
Màn hình giải trí
8 inch
10 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4 loa
8 Skoda sound + 1 Sub woofer
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Ghế lái
-
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay và Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✕︎