So sánh xe Honda City L 1.5 AT 2021 vs Mitsubishi Attrage 1.2 CVT 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
Thế hệ thứ nhất
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
2019
Mã thế hệ
GN
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1193
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4553
4245
Chiều Rộng (mm)
1748
1670
Chiều Cao (mm)
1467
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1495
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1483
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
134
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
4.8
Kích thước lốp/lazang
185/55R16
185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1124
905
Trọng lượng toàn tải (kg)
1580
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
536
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
1.2L MIVEC
Công suất cực đại (kW)
89
57 kW (tại 6000 vòng/phút)
Công suất cực đại (hp)
119
78
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
4000
Kiểu dáng động cơ
-
Xăng, 3 xy-lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
3
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử/PGM-FI
-
Loại hộp số
Vô cấp CVT
Tự động vô cấp CVT
Số lượng cấp số
-
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5,68
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7,29
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4,73
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
Độc lập MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Giằng xoản
Thanh xoắn
Phanh trước
Phanh đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Phanh tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Dạng vây cá mập
-
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ni
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da Điều chỉnh 4 hướng
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh 6 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Radio AM/FM, CD/MP3
Hệ thống loa
4 loa
4 loa
Cửa kính
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM
USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
2
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-