So sánh xe Mitsubishi Attrage 1.2 CVT 2019 vs Toyota Vios E 1.5 MT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ nhất
thứ 4
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2018
Năm kết thúc thế hệ
2019
2025
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1193
1496
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4245
4425
Chiều Rộng (mm)
1670
1730
Chiều Cao (mm)
1515
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.8
5.1
Kích thước lốp/lazang
185/55R15
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
905
1095
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1550
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2L MIVEC
2NR-FE
Công suất cực đại (kW)
57 kW (tại 6000 vòng/phút)
79 kW
Công suất cực đại (hp)
78
107 hp
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
100
140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4200
Kiểu dáng động cơ
Xăng, 3 xy-lanh thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp
-
Không có
Tỷ số nén động cơ
-
11.5:1
Loại hộp số
Tự động vô cấp CVT
Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số
Vô cấp
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.7
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson với lò xo cuộn
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
-
Dạng cột ngắn
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
-
Cố định
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
Radio AM/FM, CD/MP3
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
4 loa
4
Cửa kính
Chỉnh điện
Ghế lái
Chuẩn kết nối
USB, AUX
USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
-
Camera lùi
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎