So sánh xe Honda City L 1.5 AT 2022 vs Kia K3 Luxury 1.6 AT 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
4
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
GN
BD
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4553
4640
Chiều Rộng (mm)
1748
1800
Chiều Cao (mm)
1467
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1495
1549
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1483
1563
Khoảng sáng gầm xe (mm)
134
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
5.3
Kích thước lốp/lazang
185/55R16
225/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1124
1300
Trọng lượng toàn tải (kg)
1580
1750
Dung tích khoang hành lý (lít)
536
502

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Gamma 1.6 MPI
Công suất cực đại (kW)
89
93
Công suất cực đại (hp)
119
126
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
155
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
4850
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử/PGM-FI
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
Vô cấp CVT
Số tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5,68
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7,29
9.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4,73
5.4
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Normal, Eco, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Giằng xoản
Thanh xoắn
Phanh trước
Phanh đĩa
Đĩa
Phanh sau
Phanh tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Dạng vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ni
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog 3.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da Điều chỉnh 4 hướng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✕︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh 6 hướng
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
8 inch
Hệ thống loa
4 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
2
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎