So sánh xe Honda City L 1.5 AT 2022 vs Nissan Almera V 1.0 CVT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
4 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
GN
N18
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4553
4495
Chiều Rộng (mm)
1748
1740
Chiều Cao (mm)
1467
1455
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1495
1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1483
1535
Khoảng sáng gầm xe (mm)
134
145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
5.2
Kích thước lốp/lazang
185/55R16
195/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1124
1089
Trọng lượng toàn tải (kg)
1580
1485
Dung tích khoang hành lý (lít)
536
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
HRA0DET
Công suất cực đại (kW)
89
74
Công suất cực đại (hp)
119
99
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
152
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
2400 - 4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
3
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử/PGM-FI
-
Loại tăng áp
-
DOHC, 12 van với Turbo
Tỷ số nén động cơ
-
9.5:1
Loại hộp số
Vô cấp CVT
Tự động CVT
Số lượng cấp số
-
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
35
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5,68
5,21
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7,29
6,40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4,73
4,50
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
3 chế độ lái

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Giằng xoản
Thanh cân bằng
Phanh trước
Phanh đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Phanh tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Dạng vây cá mập
Tích hợp với kính hậu
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ni
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog kết hợp với màn hình thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da Điều chỉnh 4 hướng
3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 6 hướng
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
1 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Không có
Hệ thống loa
4 loa
4 Loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt
Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau
Chuẩn kết nối
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM
Radio AM/FM, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
6
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
Không
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎