So sánh xe Honda City 2024 vs Nissan Almera 2025

Honda City 2024

×

Nissan Almera 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7 7 7 7 4 - 2024 4 - 2024 4 - 2024 4 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2020 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ GN GN GN GN N18 N18 N18 N18
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 999 999 999 999
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4580, 4553, 4589 4580 4553 4589 4495 4495 4495 4495
Chiều Rộng (mm) 1748 1748 1748 1748 1740 1740 1740 1740
Chiều Cao (mm) 1467 1467 1467 1467 1455 1455 1455 1455
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2620 2620 2620 2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495 1495 1495 1495 1525 1525 1525 1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1483, 1485 1483 1483 1485 1535 1535 1535 1535
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134 134 134 134 140, 145, 160 140 145 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5 5 5 5 5.2 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 185/60R15, 185/55R16 185/60R15 185/55R16 185/55R16 195/65R15, 205/55R16 195/65R15 195/65R15 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1117, 1124, 1140 1117 1124 1140 1089 1089 1089 1089
Trọng lượng toàn tải (kg) 1580 1580 1580 1580 1485 1485 1485 1485
Dung tích khoang hành lý (lít) 536 536 536 536 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5L i-VTEC DOHC, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, 1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng 1.5L i-VTEC DOHC, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L i-VTEC DOHC, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van HRA0DET HRA0DET HRA0DET HRA0DET
Công suất cực đại (kW) 89 89 89 89 74 74 74 74
Công suất cực đại (hp) 119 119 119 119 99 99 99 99
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6600 6600 6600 5000 5000 5000 5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 145 152 152 152 152
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300 4300 4300 4300 2400 - 4000 2400 - 4000 2400 - 4000 2400 - 4000
Kiểu dáng động cơ - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - 3 3 3 3
Vị trí đặt động cơ - - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử/PGM-FI Phun xăng điện tử/PGM-FI Phun xăng điện tử/PGM-FI Phun xăng điện tử/PGM-FI - - - -
Loại tăng áp - - - - DOHC, 12 van với Turbo DOHC, 12 van với Turbo DOHC, 12 van với Turbo DOHC, 12 van với Turbo
Tỷ số nén động cơ - - - - 9.5:1 9.5:1 9.5:1 9.5:1
Loại hộp số Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số - - - - Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 35 35 35 35
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5, 68 5,68 5,68 5,68 5, 21, 30 5,21 5,21 5,30
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7, 29 7,29 7,29 7,29 6, 40, 90 6,40 6,40 6,90
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4, 73 4,73 4,73 4,73 4, 50, 40 4,50 4,50 4,40
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - - - 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Giằng xoản Giằng xoản Giằng xoản Giằng xoản Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Phanh trước Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Phanh tang trống, Phanh đĩa Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen, LED Halogen LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập Tích hợp với kính hậu Tích hợp với kính hậu Tích hợp với kính hậu Tích hợp với kính hậu
Đèn ban ngày - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Ni Ni Ni Ni Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Màn hình màu 4.2 inch, Analog Analog - Màn hình màu 4.2 inch Analog Analog - Màn hình màu 4.2 inch Analog kết hợp với màn hình thông tin, Digital cùng màn hình siêu sáng 7 inch Analog kết hợp với màn hình thông tin Analog kết hợp với màn hình thông tin Digital cùng màn hình siêu sáng 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethan Điều chỉnh 4 hướng, Da Điều chỉnh 4 hướng Urethan Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng 3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao 3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao 3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao 3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh 6 hướng Chỉnh 6 hướng Chỉnh 6 hướng Chỉnh 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Sạc không dây - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng - - - -
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Không có, Màn hình giải trí 8 inch Không có Không có Màn hình giải trí 8 inch
Hệ thống loa 4 loa, 8 loa 4 loa 4 loa 8 loa 4 Loa, 6 Loa 4 Loa 4 Loa 6 Loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau
Chuẩn kết nối Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM, Quay số nhanh bằng giọng nói Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM Radio AM/FM, USB, AUX, AM/FM/USB/Cổng kết nối AUX, Bluetooth, Apple Carplay Radio AM/FM, USB, AUX Radio AM/FM, USB, AUX AM/FM/USB/Cổng kết nối AUX, Bluetooth, Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 4 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi, Camera lùi 3 góc quay Camera lùi Camera lùi 3 góc quay Camera lùi Lùi, Không, 360 Lùi Không 360
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎