So sánh xe Honda City 2024 vs Toyota Vios 2017

Honda City 2024

×

Toyota Vios 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7 7 7 7 3, 2 3 3 2 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2020 2014 2014 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2017 2017 2017 2017 2017 2017
Mã thế hệ GN GN GN GN - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1496 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4580, 4553, 4589 4580 4553 4589 4410 4410 4410 4410 4410 4410
Chiều Rộng (mm) 1748 1748 1748 1748 1700 1700 1700 1700 1700 1700
Chiều Cao (mm) 1467 1467 1467 1467 1475 1475 1475 1475 1475 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2550 2550 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495 1495 1495 1495 1470, 1475 1470 1470 - 1475 1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1483, 1485 1483 1483 1485 1460 1460 1460 - 1460 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134 134 134 134 133, 145 133 133 145 133 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5 5 5 5 4.9, 5.1 4.9 4.9 5.1 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 185/60R15, 185/55R16 185/60R15 185/55R16 185/55R16 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1117, 1124, 1140 1117 1124 1140 1090, 1068, 1088, 1103 1090 1068 - 1088 1103
Trọng lượng toàn tải (kg) 1580 1580 1580 1580 1500 1500 1500 1500 1500 1500
Dung tích khoang hành lý (lít) 536 536 536 536 506 506 506 506 506 506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5L i-VTEC DOHC, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, 1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng 1.5L i-VTEC DOHC, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L i-VTEC DOHC, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van 2NR-FE, 2NR-FE (Dual VVT-i) 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE (Dual VVT-i) 2NR-FE 2NR-FE
Công suất cực đại (kW) 89 89 89 89 79 kW / 6000 rpm, 79 kW/6000 rpm 79 kW / 6000 rpm 79 kW / 6000 rpm 79 kW / 6000 rpm 79 kW/6000 rpm 79 kW / 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 119 119 119 119 107 107 107 107 107 107
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6600 6600 6600 6000 rpm, 6000 6000 rpm 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 145 140 140 140 140 140 140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300 4300 4300 4300 4200 4200 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ - - - - I4 I4 I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh - - - - 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - Phía trước, Trước Phía trước Phía trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử/PGM-FI Phun xăng điện tử/PGM-FI Phun xăng điện tử/PGM-FI Phun xăng điện tử/PGM-FI Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp - - - - Hút khí tự nhiên, Không Hút khí tự nhiên Hút khí tự nhiên Không Hút khí tự nhiên Không
Tỷ số nén động cơ - - - - 11.5:1 11.5:1 11.5:1 - 11.5:1 -
Loại hộp số Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT Số sàn, Tự động vô cấp (CVT), CVT Số sàn Số sàn Tự động vô cấp (CVT) CVT Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số - - - - 5, Vô cấp 5 5 Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 42 42 42 42 42 42
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 180 180 180 180 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5, 68 5,68 5,68 5,68 5.7, 5.9 5.7 - 5.9 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7, 29 7,29 7,29 7,29 7.2, 7.6 7.2 - 7.6 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4, 73 4,73 4,73 4,73 4.8, 4.9 4.8 - 4.9 - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Độc lập McPherson, MacPherson Strut Độc lập McPherson Độc lập McPherson MacPherson Strut Độc lập McPherson MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Giằng xoản Giằng xoản Giằng xoản Giằng xoản Dầm xoắn, Thanh xoắn (Torsion Beam) Dầm xoắn Dầm xoắn Thanh xoắn (Torsion Beam) Dầm xoắn Thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Phanh tang trống, Phanh đĩa Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh đĩa Tang trống, Đĩa đặc Tang trống Tang trống Đĩa đặc Tang trống Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen, Halogen phản xạ đa chiều, Halogen Projector Halogen Halogen phản xạ đa chiều Halogen Projector Halogen Halogen Projector
Cụm đèn sau LED LED LED LED Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập Dạng cột, dạng cột Dạng cột Dạng cột dạng cột Dạng cột Dạng cột
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Ni Ni Ni Ni Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Màn hình màu 4.2 inch, Analog Analog - Màn hình màu 4.2 inch Analog Analog - Màn hình màu 4.2 inch Analog, Analog kết hợp màn hình đa thông tin Analog Analog Analog kết hợp màn hình đa thông tin Analog Analog kết hợp màn hình đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Vô lăng Urethan Điều chỉnh 4 hướng, Da Điều chỉnh 4 hướng Urethan Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng Urethane, 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh, Da Urethane Urethane 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh Urethane Da
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - -
Ghế lái Chỉnh 6 hướng Chỉnh 6 hướng Chỉnh 6 hướng Chỉnh 6 hướng Chỉnh tay, Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh tay Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh tay 4 hướng - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng -
Hàng ghế thứ 2 - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng, 1 1 vùng 1 vùng 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có Không có, Không Không có Không có Không Không Không
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch CD/Radio, Đầu CD tích hợp AM/FM, CD 1 đĩa CD/Radio Đầu CD tích hợp AM/FM CD 1 đĩa CD 1 đĩa CD 1 đĩa
Hệ thống loa 4 loa, 8 loa 4 loa 4 loa 8 loa 4 loa, 6 loa, 4 4 loa 4 loa 6 loa 4 6 loa
Cửa kính Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM, Quay số nhanh bằng giọng nói Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM AUX, USB, Bluetooth AUX, USB USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 4 6 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - -
Camera Camera lùi, Camera lùi 3 góc quay Camera lùi Camera lùi 3 góc quay Camera lùi Không có, Camera lùi, Không (tùy chọn gắn thêm) Không có Không có Camera lùi Không (tùy chọn gắn thêm) Không (tùy chọn gắn thêm)
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - -