So sánh xe Mitsubishi Attrage 2021 vs Toyota Vios 2017

Mitsubishi Attrage 2021

×

Toyota Vios 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3, 2 3 3 2 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2020 2014 2014 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2017 2017 2017 2017 2017 2017
Mã thế hệ - - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1193 1193 1193 1193 1496 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4305 4305 4305 4305 4410 4410 4410 4410 4410 4410
Chiều Rộng (mm) 1670 1670 1670 1670 1700 1700 1700 1700 1700 1700
Chiều Cao (mm) 1515 1515 1515 1515 1475 1475 1475 1475 1475 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2550 2550 2550 2550 2550 2550 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1445 1445 1445 1445 1470, 1475 1470 1470 - 1475 1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1430 1430 1430 1430 1460 1460 1460 - 1460 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 170 133, 145 133 133 145 133 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.8 4.8 4.8 4.8 4.9, 5.1 4.9 4.9 5.1 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) 875, 905 875 905 905 1090, 1068, 1088, 1103 1090 1068 - 1088 1103
Trọng lượng toàn tải (kg) 1330, 1350 1330 1350 1350 1500 1500 1500 1500 1500 1500
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 450 450 450 506 506 506 506 506 506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van 2NR-FE, 2NR-FE (Dual VVT-i) 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE (Dual VVT-i) 2NR-FE 2NR-FE
Công suất cực đại (kW) 57 57 57 57 79 kW / 6000 rpm, 79 kW/6000 rpm 79 kW / 6000 rpm 79 kW / 6000 rpm 79 kW / 6000 rpm 79 kW/6000 rpm 79 kW / 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 78 78 78 78 107 107 107 107 107 107
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 rpm, 6000 6000 rpm 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 100 100 100 100 140 140 140 140 140 140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4200 4200 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ I I I I I4 I4 I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 3 3 3 3 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Phía trước, Trước Phía trước Phía trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp - - - - Hút khí tự nhiên, Không Hút khí tự nhiên Hút khí tự nhiên Không Hút khí tự nhiên Không
Tỷ số nén động cơ - - - - 11.5:1 11.5:1 11.5:1 - 11.5:1 -
Loại hộp số Số sàn, CVT Số sàn CVT CVT Số sàn, Tự động vô cấp (CVT), CVT Số sàn Số sàn Tự động vô cấp (CVT) CVT Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 5 5 - - 5, Vô cấp 5 5 Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 42 42 42 42 42 42 42 42 42
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 170 170 180 180 180 180 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.3, 5.63, 5.59 5.3 5.63 5.59 5.7, 5.9 5.7 - 5.9 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.6, 7.14, 6.94 6.6 7.14 6.94 7.2, 7.6 7.2 - 7.6 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.5, 4.76, 4.81 4.5 4.76 4.81 4.8, 4.9 4.8 - 4.9 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson, MacPherson Strut Độc lập McPherson Độc lập McPherson MacPherson Strut Độc lập McPherson MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn, Thanh xoắn (Torsion Beam) Dầm xoắn Dầm xoắn Thanh xoắn (Torsion Beam) Dầm xoắn Thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống, Đĩa đặc Tang trống Tang trống Đĩa đặc Tang trống Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED LED Halogen, Halogen phản xạ đa chiều, Halogen Projector Halogen Halogen phản xạ đa chiều Halogen Projector Halogen Halogen Projector
Cụm đèn sau LED LED LED LED Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Dạng cột, Vây cá Dạng cột Vây cá Vây cá Dạng cột, dạng cột Dạng cột Dạng cột dạng cột Dạng cột Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog 7 inch Analog 7 inch Analog 7 inch Analog 7 inch Analog, Analog kết hợp màn hình đa thông tin Analog Analog Analog kết hợp màn hình đa thông tin Analog Analog kết hợp màn hình đa thông tin
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Da Urethane, 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh, Da Urethane Urethane 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh Urethane Da
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay, Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh tay Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay 4 hướng - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 vùng, 1 1 vùng 1 vùng 1 1 1
Cửa sổ trời - - - - Không có, Không Không có Không có Không Không Không
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch CD/Radio, Đầu CD tích hợp AM/FM, CD 1 đĩa CD/Radio Đầu CD tích hợp AM/FM CD 1 đĩa CD 1 đĩa CD 1 đĩa
Hệ thống loa 4 4 4 4 4 loa, 6 loa, 4 4 loa 4 loa 6 loa 4 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto AUX, USB, Bluetooth AUX, USB USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Camera Không có, Camera lùi Không có Camera lùi Camera lùi Không có, Camera lùi, Không (tùy chọn gắn thêm) Không có Không có Camera lùi Không (tùy chọn gắn thêm) Không (tùy chọn gắn thêm)
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎