So sánh xe Hyundai Accent 2026 vs Toyota Vios 2017

Hyundai Accent 2026

×

Toyota Vios 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 6 6 3, 2 3 3 2 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2023 2023 2023 2014 2014 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ - - - - - 2017 2017 2017 2017 2017 2017
Mã thế hệ BN7 BN7 BN7 BN7 BN7 - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1497 1496 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4535 4535 4535 4535 4535 4410 4410 4410 4410 4410 4410
Chiều Rộng (mm) 1765 1765 1765 1765 1765 1700 1700 1700 1700 1700 1700
Chiều Cao (mm) 1485 1485 1485 1485 1485 1475 1475 1475 1475 1475 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2670 2670 2670 2670 2670 2550 2550 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - 1470, 1475 1470 1470 - 1475 1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - 1460 1460 1460 - 1460 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 165 165 165 165 133, 145 133 133 145 133 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 4.9, 5.1 4.9 4.9 5.1 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 185/65 R15, 205/55 R16 185/65 R15 185/65 R15 205/55 R16 185/65 R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1090, 1068, 1088, 1103 1090 1068 - 1088 1103
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 1500 1500 1500 1500 1500 1500
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 506 506 506 506 506 506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 2NR-FE, 2NR-FE (Dual VVT-i) 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE (Dual VVT-i) 2NR-FE 2NR-FE
Công suất cực đại (kW) - - - - - 79 kW / 6000 rpm, 79 kW/6000 rpm 79 kW / 6000 rpm 79 kW / 6000 rpm 79 kW / 6000 rpm 79 kW/6000 rpm 79 kW / 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 107 107 107 107 107 107
Vòng tua tối đa (rpm) - - - - - 6000 rpm, 6000 6000 rpm 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 140 140 140 140 140 140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - - - 4200 4200 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ - - - - - I4 I4 I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh - - - - - 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - Phía trước, Trước Phía trước Phía trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp - - - - - Hút khí tự nhiên, Không Hút khí tự nhiên Hút khí tự nhiên Không Hút khí tự nhiên Không
Tỷ số nén động cơ - - - - - 11.5:1 11.5:1 11.5:1 - 11.5:1 -
Loại hộp số Số sàn MT, Số tự động CVT Số sàn MT Số tự động CVT Số tự động CVT Số tự động CVT Số sàn, Tự động vô cấp (CVT), CVT Số sàn Số sàn Tự động vô cấp (CVT) CVT Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 6, Vô cấp 6 Vô cấp Vô cấp Vô cấp 5, Vô cấp 5 5 Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 45 45 42 42 42 42 42 42
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 180 180 180 180 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 5.7, 5.9 5.7 - 5.9 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 7.2, 7.6 7.2 - 7.6 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 4.8, 4.9 4.8 - 4.9 - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập McPherson, MacPherson Strut Độc lập McPherson Độc lập McPherson MacPherson Strut Độc lập McPherson MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Dầm xoắn, Thanh xoắn (Torsion Beam) Dầm xoắn Dầm xoắn Thanh xoắn (Torsion Beam) Dầm xoắn Thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống, Đĩa đặc Tang trống Tang trống Đĩa đặc Tang trống Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Projector, LED Halogen Projector Halogen Projector LED LED Halogen, Halogen phản xạ đa chiều, Halogen Projector Halogen Halogen phản xạ đa chiều Halogen Projector Halogen Halogen Projector
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen Halogen LED LED Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Dạng cột, dạng cột Dạng cột Dạng cột dạng cột Dạng cột Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Da Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 3.5 inch, Kỹ thuật số 10.25 inch 3.5 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Analog, Analog kết hợp màn hình đa thông tin Analog Analog Analog kết hợp màn hình đa thông tin Analog Analog kết hợp màn hình đa thông tin
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Vô lăng Urethane, Da Urethane Urethane Da Da Urethane, 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh, Da Urethane Urethane 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh Urethane Da
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay, Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh tay Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✔︎ - - - - ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh tay 4 hướng - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Cơ, Tự động Tự động Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1, 1 vùng 1 1 1 vùng 1 1 vùng, 1 1 vùng 1 vùng 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cửa sổ trời Không Không Không Không Không Không có, Không Không có Không có Không Không Không
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Màn hình giải trí Không, 8 inch Không 8 inch 8 inch 8 inch CD/Radio, Đầu CD tích hợp AM/FM, CD 1 đĩa CD/Radio Đầu CD tích hợp AM/FM CD 1 đĩa CD 1 đĩa CD 1 đĩa
Hệ thống loa 4 loa, 6 loa 4 loa 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa, 6 loa, 4 4 loa 4 loa 6 loa 4 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Cửa kính Không có, Ghế lái Không có Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối - - - - - AUX, USB, Bluetooth AUX, USB USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6, 4 2 2 6 4 2 2 2 2 2 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Camera Không, Lùi Không Lùi Lùi Lùi Không có, Camera lùi, Không (tùy chọn gắn thêm) Không có Không có Camera lùi Không (tùy chọn gắn thêm) Không (tùy chọn gắn thêm)
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - -