Thông số kĩ thuật của xe Toyota Vios năm 2017
Các đời xe Toyota Vios khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | 3 | 2 | 3 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2014 | |||||
| Năm kết thúc thế hệ | 2017 | |||||
| Mã thế hệ | - | |||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |||||
| Nước sản xuất | - | |||||
| Nhiên liệu | Xăng | |||||
| Dung tích động cơ | 1496 | |||||
| Hộp số | số tay | số tự động | ||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||||
| Số chỗ | 5 | |||||
| Số cửa | 4 | |||||
| Kiểu dáng | Sedan | |||||
| Hạng xe | B | |||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | 4410 | |||||
| Chiều Rộng (mm) | 1700 | |||||
| Chiều Cao (mm) | 1475 | |||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2550 | |||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1470 | - | 1475 | |||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1460 | - | 1460 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 133 | 145 | 133 | 145 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4.9 | 5.1 | ||||
| Kích thước lốp/lazang | 185/60R15 | |||||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1090 | 1068 | - | 1088 | 1103 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1500 | |||||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 506 | |||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | 2NR-FE | 2NR-FE (Dual VVT-i) | 2NR-FE | |||
| Công suất cực đại (kW) | 79 kW / 6000 rpm | 79 kW/6000 rpm | 79 kW / 6000 rpm | |||
| Công suất cực đại (hp) | 107 | |||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 rpm | 6000 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 140 | |||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4200 | |||||
| Kiểu dáng động cơ | I4 | |||||
| Số lượng xy lanh | 4 | |||||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | Trước | ||||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử (EFI) | |||||
| Loại tăng áp | Hút khí tự nhiên | Không | Hút khí tự nhiên | Không | ||
| Tỷ số nén động cơ | 11.5:1 | - | 11.5:1 | - | ||
| Loại hộp số | Số sàn | Tự động vô cấp (CVT) | CVT | Tự động vô cấp (CVT) | ||
| Số lượng cấp số | 5 | Vô cấp | ||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 42 | |||||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 180 | - | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.7 | - | 5.9 | - | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 7.2 | - | 7.6 | - | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 4.8 | - | 4.9 | - | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | |||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson | MacPherson Strut | Độc lập McPherson | MacPherson Strut | ||
| Hệ thống treo sau | Dầm xoắn | Thanh xoắn (Torsion Beam) | Dầm xoắn | Thanh xoắn (Torsion Beam) | ||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |||||
| Phanh sau | Tang trống | Đĩa đặc | Tang trống | Đĩa đặc | ||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | Halogen | Halogen phản xạ đa chiều | Halogen Projector | Halogen | Halogen Projector | |
| Cụm đèn sau | Halogen | |||||
| Ăng ten | Dạng cột | dạng cột | Dạng cột | |||
| Đèn sương mù phía trước | - | ✔︎ | ||||
| Đèn phanh trên cao | - | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | - | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - | ✔︎ | ||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da | Nỉ | Da | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | Analog kết hợp màn hình đa thông tin | Analog | Analog kết hợp màn hình đa thông tin | ||
| Vô lăng | Urethane | 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh | Urethane | Da | ||
| Ghế lái | Chỉnh tay | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | ||||
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh tay 4 hướng | - | |||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | |||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||||
| Điều hòa | Chỉnh tay | Tự động | Chỉnh tay | Tự động | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | |||||
| Số vùng điều hòa | 1 vùng | 1 | ||||
| Cửa sổ trời | Không có | Không | ||||
| Màn hình giải trí | CD/Radio | Đầu CD tích hợp AM/FM | CD 1 đĩa | |||
| Hệ thống loa | 4 loa | 6 loa | 4 | 6 loa | ||
| Cửa kính | Ghế lái | |||||
| Chuẩn kết nối | AUX, USB | USB, AUX, Bluetooth | ||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | 2 | |||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||||
| Camera | Không có | Camera lùi | Không (tùy chọn gắn thêm) | |||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ✔︎ | |
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||||
So sánh nhanh
-
So sánh với Mitsubishi Attrage năm 2021
-
So sánh với Honda City năm 2026
-
So sánh với Hyundai Accent năm 2026
-
So sánh với Daewoo Lanos năm 2005
-
So sánh với Mazda 2 năm 2025
-
So sánh với Nissan Sunny năm 2016
-
So sánh với Nissan Sunny năm 2018
-
So sánh với Honda City năm 2024
-
So sánh với Kia K3 năm 2022
-
So sánh với Hyundai Accent năm 2022

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !