Thông số kĩ thuật của xe Toyota Vios

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ đời thứ 4 thế hệ 4, đời thứ 4 -
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2023, 2018 -
Năm kết thúc thế hệ 2025 2024, 2025 -
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1496
Hộp số
số tay, số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe B -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4425
Chiều Rộng (mm)
1730
Chiều Cao (mm) 1475, 1480 1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
Kích thước lốp/lazang
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) - 1095, 1110
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1550
Dung tích khoang hành lý (lít) 506, 475 506
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
2NR-FE
Công suất cực đại (kW) 79 kW / 6000 rpm, 78/6000 79 kW (6000 vòng/phút), 79 kW / 6000 rpm, 79, 78/6000 79 kW, 79 kW tại 6000 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 106 hp, 106 106, 106 hp 107 hp, 107
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 140 Nm, 140 140, 140 Nm 140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 rpm, 4200 4200, 4200 rpm 4200
Kiểu dáng động cơ
I4
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (EFI), Phun xăng điện tử
Loại tăng áp Không Không có, Không
Tỷ số nén động cơ - 11.5:1
Loại hộp số Số sàn, CVT Số sàn, Tự động vô cấp, Tự động vô cấp (CVT), CVT Tự động vô cấp (CVT), CVT (10 cấp số điện tử)
Số lượng cấp số 5, 7 (giả lập) 5, Vô cấp, Vô cấp (10 cấp số ảo), 7 (giả lập) Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6, 5.7, 5.8 6, 5.8, 5.7 6, 5.7, 5.8 5.92, 6, 5.7, 5.8 5.7, 5.87, 5.72
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.6, 7.7 7.74, 7.6, 7.7 7.7, 7.78, 7.21
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.0, 4.6, 4.7 5.0, 4.7, 4.6 5.0, 4.6, 4.7 4.85, 5.0, 4.7, 4.6 4.7, 4.78, 4.85
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson, MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió, Thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Tang trống, Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen phản xạ đa chiều, LED Halogen phản xạ đa chiều, Bi-LED, Halogen
Cụm đèn sau Halogen, LED LED, Halogen Halogen, LED
Ăng ten Vây cá mập Dạng cột ngắn, Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
Tùy chọn
Rửa đèn pha ✕︎ -
Đèn ban ngày
Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Đèn phanh trên cao ✕︎ Tùy chọn ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ - ✕︎
Gạt mưa tự động ✕︎ -
Cửa hít ✕︎ -
Cốp đóng mở điện ✕︎ - ✕︎
Mở cốp rảnh tay ✕︎ - ✕︎
Giá nóc
✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ, Da, Da lộn, da, chỉ đỏ Da
Khởi động nút bấm
Tùy chọn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc, Optitron với màn hình TFT 4.2 inch Analog, Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc, Optitron, Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin TFT, Optitron với màn hình TFT 4.2 inch Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch, Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin, Optitron
Chìa khóa thông minh
Tùy chọn
Vô lăng Urethane, Da, Bọc da Urethane, Bọc da, Da Urethane, Da, Bọc da Urethane, bọc da, tích hợp nút bấm, Da, Bọc da Urethane, Bọc da, Da
Khởi động xe từ xa ✕︎ -
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ), Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh cơ (lái 6 hướng, phụ 4 hướng) Chỉnh tay, Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ - ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Cố định, Gập 60:40
Sạc không dây ✕︎ - ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay, Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa 1 vùng, 1 1, 1 vùng 1 vùng, 1
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ - ✕︎
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí ✕︎ - ✕︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch, 9 inch cảm ứng Cảm ứng 7 inch, 7 inch cảm ứng Màn hình cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 9 inch, 7 inch cảm ứng Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ -
Hệ thống loa 4 loa, 6 4, 4 loa, 6 loa, 6 4, 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ Tùy chọn
Cửa kính Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt), Ghế lái Có (ghế lái), Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt), Kính lái tự động lên/xuống 1 chạm chống kẹt, Ghế lái Ghế lái, Kính lái, Có (lái)
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth/USB USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 3, 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) Tùy chọn ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ - ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
Tùy chọn
Camera
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✕︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ - ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Tùy chọn ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển Tùy chọn ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✕︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✕︎ - ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ - ✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ - ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ - ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ - ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ - ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ - ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ - ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✕︎ - ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎ - ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ - ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ - ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✕︎ - ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎ - ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎ - ✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎ - ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ - ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ - ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ - ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ - ✕︎
Hệ thống xe tự lái ✕︎ - ✕︎