Thông số kĩ thuật của xe Toyota Vios năm 2020

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ thứ 4
Năm bắt đầu thế hệ 2018
Năm kết thúc thế hệ 2025
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1496
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4425
Chiều Rộng (mm) 1730
Chiều Cao (mm) 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1
Kích thước lốp/lazang 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1075 1105 1110
Trọng lượng toàn tải (kg) 1550
Dung tích khoang hành lý (lít) 506
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2NR-FE
Công suất cực đại (kW) 79 kW (tại 6000 vòng/phút)
Công suất cực đại (hp) 107
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200
Kiểu dáng động cơ I4
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i
Loại tăng áp Hút khí tự nhiên
Tỷ số nén động cơ 11.5:1
Loại hộp số Số sàn Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 5 Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau dạng thanh xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau Halogen
Ăng ten Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Đèn ban ngày - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Optitron Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng Urethane Bọc da
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 1
Cửa sổ trời Không
Màn hình giải trí Đầu CD/Radio tích hợp Bluetooth, USB, AUX Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 4 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Cửa kính Ghế lái
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth USB, Bluetooth, AUX, Radio
An toàn/An ninh
Số túi khí 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Camera Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎