Thông số kĩ thuật của xe Toyota Vios năm 2019

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1496
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe - B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4425
Chiều Rộng (mm) 1730
Chiều Cao (mm) 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1475 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1460 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1
Kích thước lốp/lazang 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1110
Trọng lượng toàn tải (kg) 1550
Dung tích khoang hành lý (lít) 506
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2NR-FE
Công suất cực đại (kW) 79 kW @ 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 107
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200
Kiểu dáng động cơ I4
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI), Dual VVT-i
Loại tăng áp Không
Tỷ số nén động cơ 11.5:1
Loại hộp số Số sàn Tự động vô cấp
Số lượng cấp số 5 Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.21 7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.85 4.9
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen phản xạ đa chiều Bi-LED (Projector LED)
Cụm đèn sau Halogen LED
Ăng ten Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎
Đèn ban ngày ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎
Cốp đóng mở điện ✕︎
Mở cốp rảnh tay ✕︎
Giá nóc ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Đồng hồ analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin đơn sắc Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✔︎
Vô lăng Urethane Da
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Sạc không dây ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 1
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎
Cửa sổ trời Không
Hệ thống lọc không khí ✕︎
Màn hình giải trí Đầu CD DVD 7 inch
Hệ thống loa 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ -
Cửa kính Ghế lái Kính lái
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth, AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 3 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎
Camera Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎
Gài cầu điện ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎
Hệ thống xe tự lái ✕︎