So sánh xe Kia Soluto 2020 vs Toyota Vios 2019

Kia Soluto 2020

×

Toyota Vios 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 - - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 - - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1396 1396 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B - B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4300 4300 4300 4300 4300 4425 4425 4425 4425
Chiều Rộng (mm) 1700 1700 1700 1700 1700 1730 1730 1730 1730
Chiều Cao (mm) 1460 1460 1460 1460 1460 1475 1475 1475 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2570 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1480 1480 1480 1480 1480 1475 1475 1475 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1480 1480 1480 1480 1480 1460 1460 1460 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 133 133 133 133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 5.2 5.2 5.2 5.1 5.1 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1030, 1040 1030 1030 1030 1040 1110 1110 1110 1110
Trọng lượng toàn tải (kg) 1480, 1490 1480 1480 1480 1490 1550 1550 1550 1550
Dung tích khoang hành lý (lít) 475 475 475 475 475 506 506 506 506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE
Công suất cực đại (kW) 69.9 69.9 69.9 69.9 69.9 79 kW @ 6000 rpm 79 kW @ 6000 rpm 79 kW @ 6000 rpm 79 kW @ 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 94 94 94 94 94 107 107 107 107
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 132 132 132 132 132 140 140 140 140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ I I I I I I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử, Phun xăng điện tử (EFI), Dual VVT-i Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI), Dual VVT-i Phun xăng điện tử (EFI), Dual VVT-i
Loại tăng áp - - - - - Không Không Không Không
Tỷ số nén động cơ - - - - - 11.5:1 11.5:1 11.5:1 11.5:1
Loại hộp số MT, AT MT MT MT AT Số sàn, Tự động vô cấp Số sàn Tự động vô cấp Tự động vô cấp
Số lượng cấp số 5, 4 5 5 5 4 5, Vô cấp 5 Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 43 42 42 42 42
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 170 170 170 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.7 5.7 5.7 5.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.5 6.5 6.5 6.5 6.5 7.21, 7.1 7.21 7.1 7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6 4.6 4.6 4.6 4.6 4.85, 4.9 4.85 4.9 4.9
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen phản xạ đa chiều, Bi-LED (Projector LED) Halogen phản xạ đa chiều Bi-LED (Projector LED) Bi-LED (Projector LED)
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen, LED Halogen LED LED
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog, Đồng hồ analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin đơn sắc, Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT Analog Đồng hồ analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin đơn sắc Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Chìa khóa thông minh - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Da Da Urethane, Da Urethane Urethane Da
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ, Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có Không có Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí CD, AVN 7 inch CD AVN 7 inch AVN 7 inch AVN 7 inch Đầu CD, DVD 7 inch Đầu CD Đầu CD DVD 7 inch
Hệ thống loa 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa 4, 6 4 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Ghế lái, Kính lái Ghế lái Kính lái Kính lái
Chuẩn kết nối AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link USB, Bluetooth, AUX USB, Bluetooth, AUX USB, Bluetooth, AUX USB, Bluetooth, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 3, 7 3 7 7
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Camera Không có, Không lùi Không có Không lùi Không lùi Không lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎