So sánh xe Kia Soluto 2020 vs Nissan Sunny 2018

Kia Soluto 2020

×

Nissan Sunny 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 3 - 3 3 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2013 - 2013 2013 2013 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1396 1396 1498 1498 1498 1498 1498 1498 1498
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B - B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4300 4300 4300 4300 4300 4425 - 4425 4425 4425 4425 4425
Chiều Rộng (mm) 1700 1700 1700 1700 1700 1695 - 1695 1695 1695 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1460 1460 1460 1460 1460 1500, 1505 - 1500 1500 1500 1505 1505
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2570 2590 - 2590 2590 2590 2590 2590
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1480 1480 1480 1480 1480 1480 - 1480 1480 1480 1480 1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1480 1480 1480 1480 1480 1485 - 1485 1485 1485 1485 1485
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 150 - 150 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 5.2 5.2 5.2 5.3 - 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 185/65 R15 - 185/65 R15 185/65 R15 185/65 R15 185/65 R15 185/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1030, 1040 1030 1030 1030 1040 1032, 1059 - 1032 1059 1059 1059 1059
Trọng lượng toàn tải (kg) 1480, 1490 1480 1480 1480 1490 - - - - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 475 475 475 475 475 490 - 490 490 490 490 490

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI HR15 - HR15 HR15 HR15 HR15 HR15
Công suất cực đại (kW) 69.9 69.9 69.9 69.9 69.9 73 - 73 73 73 - -
Công suất cực đại (hp) 94 94 94 94 94 98 - 98 98 98 98 98
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 - 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 132 132 132 132 132 134 - 134 134 134 134 134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 - 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I I Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 - 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử - Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử
Tỷ số nén động cơ - - - - - 10.1 - 10.1 10.1 10.1 10.1 10.1
Loại hộp số MT, AT MT MT MT AT MT, AT - MT AT AT AT AT
Số lượng cấp số 5, 4 5 5 5 4 5, 4 - 5 4 4 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 43 41 - 41 41 41 41 41
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 170 170 170 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.5 6.5 6.5 6.5 6.5 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6 4.6 4.6 4.6 4.6 - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 EURO 4, Euro 4 - EURO 4 EURO 4 EURO 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng - Độc lập, lò xo trụ,thanh cân bằng Độc lập, lò xo trụ,thanh cân bằng Độc lập, lò xo trụ,thanh cân bằng Độc lập Độc lập
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Phụ thuộc, lò xo trụ, Thanh xoắn - Phụ thuộc, lò xo trụ Phụ thuộc, lò xo trụ Phụ thuộc, lò xo trụ Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Phanh đĩa - Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa
Phanh sau Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống - Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - Halogen Halogen Halogen - -
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột - - - - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Nỉ, Da - Nỉ Da Da Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Hiển thị đa thông tin - - - - Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh - - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Da Da Tay lái gật gù, Tay lái bọc da, gật gù - Tay lái gật gù Tay lái gật gù Tay lái bọc da, gật gù Tay lái bọc da, gật gù Tay lái bọc da, gật gù
Khởi động xe từ xa - - - - - ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay, trượt, gập và nâng hạ, trượt gập và nâng hạ - Chỉnh tay, trượt, gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt, gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt, gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay, trượt và gập - Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay, Tự động - Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 - - - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có Không có Không có - - - - Không có Không có
Màn hình giải trí CD, AVN 7 inch CD AVN 7 inch AVN 7 inch AVN 7 inch Màn hình màu 6, 95 inch - Màn hình màu 6,95 inch Màn hình màu 6,95 inch Màn hình màu 6,95 inch - -
Đèn trang trí nội thất - - - - - ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa 4 loa - 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, Chỉnh tay - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay
Chuẩn kết nối AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM & MP3, Cổng AUX IN, AM/FM & MP3 - AM/FM & MP3, Cổng AUX IN AM/FM & MP3, Cổng AUX IN AM/FM & MP3, Cổng AUX IN Cổng AUX IN Cổng AUX IN

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 - 2 2 2 - -
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng - Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - -
Camera Không có, Không lùi Không có Không lùi Không lùi Không lùi Camera lùi - Camera lùi Camera lùi Camera lùi - Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ ✕︎