Thông số kĩ thuật của xe Nissan Sunny năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 3
Năm bắt đầu thế hệ - 2013
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1498
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe - B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4425
Chiều Rộng (mm) - 1695
Chiều Cao (mm) - 1500 1505
Chiều dài cơ sở (mm) - 2590
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1485
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.3
Kích thước lốp/lazang - 185/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) - 1032 1059
Dung tích khoang hành lý (lít) - 490
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - HR15
Công suất cực đại (kW) - 73 -
Công suất cực đại (hp) - 98
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4000
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 4
Hệ thống phun nhiên liệu - Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử
Tỷ số nén động cơ - 10.1
Loại hộp số - MT AT
Số lượng cấp số - 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 41
Tiêu chuẩn khí thải - EURO 4 Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập, lò xo trụ,thanh cân bằng Độc lập
Hệ thống treo sau - Phụ thuộc, lò xo trụ Thanh xoắn
Phanh trước - Phanh đĩa
Phanh sau - Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen
Cụm đèn sau - Halogen -
Đèn ban ngày - ✕︎ ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✕︎ ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Nỉ Da
Khởi động nút bấm - ✕︎ ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh - ✕︎ ✔︎
Vô lăng - Tay lái gật gù Tay lái bọc da, gật gù
Khởi động xe từ xa - ✔︎
Ghế lái - Chỉnh tay, trượt, gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✕︎ ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh tay, trượt và gập
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa - Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Cửa sổ trời - Không có
Màn hình giải trí - Màn hình màu 6,95 inch -
Đèn trang trí nội thất - ✔︎
Hệ thống loa - 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện Chỉnh tay
Chuẩn kết nối - AM/FM & MP3, Cổng AUX IN AM/FM & MP3, Cổng AUX IN Cổng AUX IN
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2 -
Dây đai an toàn - Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Camera - Camera lùi - Camera lùi
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
Gài cầu điện - ✕︎