So sánh xe Hyundai Accent 2020 vs Nissan Sunny 2018

Hyundai Accent 2020

×

Nissan Sunny 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 - VN2018, 5 - 2020 5 - VN2018 5 - 2020 5 - VN2018 5 - 2020 5 - VN2018 5 - 2020 5 - 2020 5 - VN2018 3 - 3 3 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2013 - 2013 2013 2013 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ 2023 2023 2023 2023 2023 2023 2023 2023 2023 - - - - - - -
Mã thế hệ HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1396 1396 1396 1396 1396 1396 1498 1498 1498 1498 1498 1498 1498
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B B - B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4440 4440 4440 4440 4440 4440 4440 4440 4440 4425 - 4425 4425 4425 4425 4425
Chiều Rộng (mm) 1729 1729 1729 1729 1729 1729 1729 1729 1729 1695 - 1695 1695 1695 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1460, 1470 1460 1470 1460 1470 1460 1470 1470 1460 1500, 1505 - 1500 1500 1500 1505 1505
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2600 2600 2600 2600 2600 2590 - 2590 2590 2590 2590 2590
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - - - 1480 - 1480 1480 1480 1480 1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - - - 1485 - 1485 1485 1485 1485 1485
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 - 150 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - - - - 5.3 - 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 185/65 R15, 185/65 R15 Mâm thép, 195/55 R16 185/65 R15 185/65 R15 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 185/65 R15 195/55 R16 195/55 R16 185/65 R15 - 185/65 R15 185/65 R15 185/65 R15 185/65 R15 185/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1110, 1090, 1140, 1160 - 1110 - 1090 - 1140 1160 - 1032, 1059 - 1032 1059 1059 1059 1059
Trọng lượng toàn tải (kg) 1540, 1570 - 1540 - 1540 - 1570 1570 - - - - - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - - - - 490 - 490 490 490 490 490

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI HR15 - HR15 HR15 HR15 HR15 HR15
Công suất cực đại (kW) - - - - - - - - - 73 - 73 73 73 - -
Công suất cực đại (hp) 100 100 100 100 100 100 100 100 100 98 - 98 98 98 98 98
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 - 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 132 132 132 132 132 132 132 132 132 134 - 134 134 134 134 134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 - 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 - 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - - - - - Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử - Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - - - 10.1 - 10.1 10.1 10.1 10.1 10.1
Loại hộp số Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Số sàn Số sàn Tự động Tự động Tự động Tự động MT, AT - MT AT AT AT AT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 6 6 5, 4 - 5 4 4 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 45 45 45 45 45 45 41 - 41 41 41 41 41
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.58, 6.33, 5.65, 6.32, 6.2 5.58 6.33 5.58 6.33 5.65 6.32 6.2 5.65 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.04, 8.25, 6.94, 8.53, 8.52 7.04 8.25 7.04 8.25 6.94 8.53 8.52 6.94 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.73, 5.24, 4.87, 4.99, 4.86 4.73 5.24 4.73 5.24 4.87 4.99 4.86 4.87 - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - - - - EURO 4, Euro 4 - EURO 4 EURO 4 EURO 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng - Độc lập, lò xo trụ,thanh cân bằng Độc lập, lò xo trụ,thanh cân bằng Độc lập, lò xo trụ,thanh cân bằng Độc lập Độc lập
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Phụ thuộc, lò xo trụ, Thanh xoắn - Phụ thuộc, lò xo trụ Phụ thuộc, lò xo trụ Phụ thuộc, lò xo trụ Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Phanh đĩa - Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống - Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-Halogen, Halogen Bi-Halogen Halogen Halogen Halogen Bi-Halogen Halogen Halogen Bi-Halogen Halogen - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen LED Halogen Halogen LED LED LED LED Halogen - Halogen Halogen Halogen - -
Ăng ten Vây cá, Dây Vây cá Vây cá Dây Dây Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá - - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Da Da Nỉ, Da - Nỉ Da Da Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Hiển thị đa thông tin - - - - Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Urethane Da Da Urethane Urethane Da Da Da Da Tay lái gật gù, Tay lái bọc da, gật gù - Tay lái gật gù Tay lái gật gù Tay lái bọc da, gật gù Tay lái bọc da, gật gù Tay lái bọc da, gật gù
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay, trượt, gập và nâng hạ, trượt gập và nâng hạ - Chỉnh tay, trượt, gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt, gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt, gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay, trượt và gập - Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 - - - - - - -
Hàng ghế thứ 3 Không Không Không Không Không Không Không Không Không - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động Chỉnh tay, Tự động - Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 1 - - - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Đơn Không Không Không Không Không Không Đơn Đơn Không có - - - - Không có Không có
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường, Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường, Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Không Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Màn hình màu 6, 95 inch - Màn hình màu 6,95 inch Màn hình màu 6,95 inch Màn hình màu 6,95 inch - -
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - - - ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6, 4 6 6 4 4 6 6 6 6 4 loa - 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, Chỉnh tay - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay
Chuẩn kết nối Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay, Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto, AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto AUX AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay AM/FM & MP3, Cổng AUX IN, AM/FM & MP3 - AM/FM & MP3, Cổng AUX IN AM/FM & MP3, Cổng AUX IN AM/FM & MP3, Cổng AUX IN Cổng AUX IN Cổng AUX IN

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1, 6 2 2 1 1 2 2 6 6 2 - 2 2 2 - -
Dây đai an toàn Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng - Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Camera Lùi, Không Lùi Lùi Không Không Lùi Lùi Lùi Lùi Camera lùi - Camera lùi Camera lùi Camera lùi - Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ ✕︎