So sánh xe Honda City 2026 vs Nissan Sunny 2018

Honda City 2026

×

Nissan Sunny 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7 - 2023 7 - 2023 7 - 2023 7 - 2023 3 - 3 3 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2020 2013 - 2013 2013 2013 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7 GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7 GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7 GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7 - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1498 1498 1498 1498 1498 1498 1498 1498
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B - B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4580, 4589 4580 4589 4580 4425 - 4425 4425 4425 4425 4425
Chiều Rộng (mm) 1748 1748 1748 1748 1695 - 1695 1695 1695 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1467 1467 1467 1467 1500, 1505 - 1500 1500 1500 1505 1505
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2590 - 2590 2590 2590 2590 2590
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495 1495 1495 1495 1480 - 1480 1480 1480 1480 1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1483, 1485 1483 1485 1485 1485 - 1485 1485 1485 1485 1485
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134 134 134 134 150 - 150 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.0 5.0 5.0 5.0 5.3 - 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 185/55 R16, 185/60 R15 185/55 R16 185/55 R16 185/60 R15 185/65 R15 - 185/65 R15 185/65 R15 185/65 R15 185/65 R15 185/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1128, 1140, 1117 1128 1140 1117 1032, 1059 - 1032 1059 1059 1059 1059
Trọng lượng toàn tải (kg) 1580 1580 1580 1580 - - - - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 506 506 506 506 490 - 490 490 490 490 490

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ L15ZF L15ZF L15ZF L15ZF HR15 - HR15 HR15 HR15 HR15 HR15
Công suất cực đại (kW) 89/6600 89/6600 89/6600 89/6600 73 - 73 73 73 - -
Công suất cực đại (hp) 119 119 119 119 98 - 98 98 98 98 98
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6600 6600 6600 6000 - 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 145 134 - 134 134 134 134 134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300-4600 4300-4600 4300-4600 4300-4600 4000 - 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I4 I4 I4 I4 Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 - 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử - Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử
Tỷ số nén động cơ 10.6:1 10.6:1 10.6:1 10.6:1 10.1 - 10.1 10.1 10.1 10.1 10.1
Loại hộp số CVT CVT CVT CVT MT, AT - MT AT AT AT AT
Số lượng cấp số - - - - 5, 4 - 5 4 4 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 41 - 41 41 41 41 41
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.6 5.6 5.6 5.6 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.3 7.3 7.3 7.3 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.7 4.7 4.7 4.7 - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 EURO 4, Euro 4 - EURO 4 EURO 4 EURO 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng - Độc lập, lò xo trụ,thanh cân bằng Độc lập, lò xo trụ,thanh cân bằng Độc lập, lò xo trụ,thanh cân bằng Độc lập Độc lập
Hệ thống treo sau Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Phụ thuộc, lò xo trụ, Thanh xoắn - Phụ thuộc, lò xo trụ Phụ thuộc, lò xo trụ Phụ thuộc, lò xo trụ Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa - Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa
Phanh sau Phanh đĩa, Tang trống Phanh đĩa Phanh đĩa Tang trống Tang trống - Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED Halogen Halogen - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED Halogen - Halogen Halogen Halogen - -
Ăng ten Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá - - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da Nỉ Nỉ, Da - Nỉ Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - màn hình màu 4.2 inch Analog - màn hình màu 4.2 inch Analog - màn hình màu 4.2 inch Analog - màn hình màu 4.2 inch Hiển thị đa thông tin - - - - Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Urethane Da Da Urethane Tay lái gật gù, Tay lái bọc da, gật gù - Tay lái gật gù Tay lái gật gù Tay lái bọc da, gật gù Tay lái bọc da, gật gù Tay lái bọc da, gật gù
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay, trượt, gập và nâng hạ, trượt gập và nâng hạ - Chỉnh tay, trượt, gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt, gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt, gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh tay, trượt và gập - Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay, Tự động - Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 - - - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có Không có - - - - Không có Không có
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Màn hình màu 6, 95 inch - Màn hình màu 6,95 inch Màn hình màu 6,95 inch Màn hình màu 6,95 inch - -
Đèn trang trí nội thất - - - - ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 8, 4 8 8 4 4 loa - 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Chỉnh điện, Chỉnh tay - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay
Chuẩn kết nối AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, Honda Connect AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, Honda Connect AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto AM/FM & MP3, Cổng AUX IN, AM/FM & MP3 - AM/FM & MP3, Cổng AUX IN AM/FM & MP3, Cổng AUX IN AM/FM & MP3, Cổng AUX IN Cổng AUX IN Cổng AUX IN

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 6 4 2 - 2 2 2 - -
Dây đai an toàn - - - - Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng - Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Camera Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi - Camera lùi Camera lùi Camera lùi - Camera lùi
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -