Thông số kĩ thuật của xe Toyota Vios năm 2009

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1497
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4300 - 4300
Chiều Rộng (mm) 1700 - 1700
Chiều Cao (mm) 1460 - 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2550 - 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1470 - 1470
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1460 - 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 - 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.9 - 4.9
Kích thước lốp/lazang 185/60R15 175/65R14 - 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1030 - 1055
Trọng lượng toàn tải (kg) 1495 - 1520
Dung tích khoang hành lý (lít) 448 - 475
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1NZ-FE - 1NZ-FE
Công suất cực đại (kW) 105 - 105
Công suất cực đại (hp) 107 - 107
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 141 - 141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 - 4200
Kiểu dáng động cơ I - I
Số lượng xy lanh 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Trước - Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) với VVT-i - Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) với VVT-i
Loại hộp số MT - AT
Số lượng cấp số 5 - 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 - 42
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson strut - MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn - Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Tang trống - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen - Halogen
Cụm đèn sau Halogen - Halogen
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ - Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Optitron
Vô lăng Urethane, 3 chấu - 3 chấu, bọc da
Ghế lái Chỉnh tay - Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay - Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay - Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện - - Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 - 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎