So sánh xe Honda Civic 2011 vs Toyota Corolla altis 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
8
9
Năm bắt đầu thế hệ
2006
2000
Năm kết thúc thế hệ
2011
2007
Mã thế hệ
-
E130
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1799
1794
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4540
4530
Chiều Rộng (mm)
1750
1705
Chiều Cao (mm)
1450
1500
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1500
1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
195/65 R15
195/60 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1240
1085
Trọng lượng toàn tải (kg)
1615
1460

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SOHC, I-Vtec
1ZZ-FE, 1.8L VVT-i
Công suất cực đại (kW)
103
100
Công suất cực đại (hp)
138
134
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
174
170
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, thẳng
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu điện tử
-
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
5
5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập/Lò xo
MacPherson
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép/Lò xo
Thanh xoắn ETA
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Liền kính hậu
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Điều chỉnh 4 hướng
Bọc da
Ghế lái
Điều chỉnh được độ ngả cao thấp
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
-
CD 6 đĩa
Hệ thống loa
-
6 loa
Cửa kính
Cửa kính điện (tự động lên xuống)
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AM/FM, AUX, MP3

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
1
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-