So sánh xe Honda Civic 2022 vs Hyundai Elantra 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
11
7
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
CN7
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4678
4675
Chiều Rộng (mm)
1802
1825
Chiều Cao (mm)
1415
1440
Chiều dài cơ sở (mm)
2735
2720
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1547
1566
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1575
1581
Khoảng sáng gầm xe (mm)
134
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
215/50 R1 7
195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1319
1300
Trọng lượng toàn tải (kg)
1760
1750

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L DOHC VTEC TURBO
Smartstream 1.6 MPI
Công suất cực đại (kW)
131
-
Công suất cực đại (hp)
176
128
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
240
154
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700-4500
4850
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại tăng áp
Turbo
Không
Tỷ số nén động cơ
-
11.2
Loại hộp số
CVT
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47
47
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
11.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
195
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.98
7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.03
9.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.8
5.5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Econ, Normal
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Phanh Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Dạng vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ (Màu đen)
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital 7 inch
4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Urethane chỉnh 4 hướng
Nỉ
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh cơ 8 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
-
Sạc không dây
✕︎
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1 vùng
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
8 Loa
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước
1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB
Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-