So sánh xe Honda Civic G 1.5 AT 2025 vs MG 5 1.5 AT STD 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
11
1
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
AP31
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1498
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4681
4601
Chiều Rộng (mm)
1802
1818
Chiều Cao (mm)
1415
1489
Chiều dài cơ sở (mm)
2735
2680
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1547
1559
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1575
1562
Khoảng sáng gầm xe (mm)
134
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.76
5.65
Kích thước lốp/lazang
215/50 R17
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1319
1185
Trọng lượng toàn tải (kg)
1760
1637
Dung tích khoang hành lý (lít)
497
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
L15B7
DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Công suất cực đại (kW)
131
84
Công suất cực đại (hp)
176
113
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
240
150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700-4500
4500
Kiểu dáng động cơ
DOHC, VTEC Turbo
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
CVT
Tự động CVT
Số lượng cấp số
-
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47
45
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.98
5.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.03
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.8
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Econ, Normal
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ màu đen
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital 7 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Urethane chỉnh 4 hướng
Chỉnh cơ 2 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh cơ 8 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
3 tựa đầu
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động điều khiển điện tử
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
8 loa
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước
Điều khiển điện, 1 chạm phía người lái
Chuẩn kết nối
AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto
Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✕︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-