So sánh xe Hyundai Elantra Sport 1.6 AT 2021 vs MG 5 1.5 AT STD 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
1
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AD
AP31
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1498
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4620
4601
Chiều Rộng (mm)
1800
1818
Chiều Cao (mm)
1450
1489
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2680
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1559
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1562
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.65
Kích thước lốp/lazang
225/45 R17
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1185
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1637

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 T-Gdi
DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Công suất cực đại (kW)
-
84
Công suất cực đại (hp)
203.6
113
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
264.9
150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500~4500
4500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại hộp số
7DCT
Tự động CVT
Số lượng cấp số
-
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
45
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.4
5.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.89
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.96
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco/ Comfort/ Sport/ Smart
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa điểm
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da
Chỉnh cơ 2 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước
Chỉnh cơ 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
3 tựa đầu
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tư động
Tự động điều khiển điện tử
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời chỉnh điện
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
7 inch
8 inch
Hệ thống loa
6
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
-
Điều khiển điện, 1 chạm phía người lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4
Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✕︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎