So sánh xe Honda Civic 2015 vs Mazda 3 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
9
3
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2018
Mã thế hệ
-
BM/BN/BY
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4525
4580
Chiều Rộng (mm)
1755
1795
Chiều Cao (mm)
1450
1455
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1495
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
5.3
Kích thước lốp/lazang
205/55 R16
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1280
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1700
1835
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
414

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SOHC i-VTEC
SkyActiv 1.5L
Công suất cực đại (kW)
114
83
Công suất cực đại (hp)
153
112
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
190
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp.
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
51
Chế độ vận hành
-
3 chế độ lái

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập/ Lò xo
McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tân nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Phanh đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng
Da 3 chấu
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
Đơn
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp
LCD cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6
6
Cửa kính
Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái)
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB
DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
4
Dây đai an toàn
-
Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
camera lùi hiển thị 3 góc quay
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎