So sánh xe Mazda 3 2017 vs Toyota Camry 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
7
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2012
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
BM/BN/BY
XV50
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
2494
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4580
4850
Chiều Rộng (mm)
1795
1825
Chiều Cao (mm)
1455
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.5
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1480
Trọng lượng toàn tải (kg)
1835
2000
Dung tích khoang hành lý (lít)
414
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv 1.5L
A25A-FKS
Công suất cực đại (kW)
83
154
Công suất cực đại (hp)
112
207
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp.
Phun xăng điện tử D-4S (kết hợp phun trực tiếp và phun đa điểm)
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
51
70
Tốc độ tối đa (km/h)
-
200
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
3 chế độ lái
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Độc lập thanh giằng đôi
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da 3 chấu
4 chấu bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Cửa sổ trời
Đơn
-
Màn hình giải trí
LCD cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
6
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện tự động chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
7
Dây đai an toàn
Đa điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎