So sánh xe Hyundai Elantra 2019 vs Mazda 3 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
3
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2018
Mã thế hệ
AD
BM/BN/BY
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4620
4580
Chiều Rộng (mm)
1800
1795
Chiều Cao (mm)
1450
1455
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1555
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1564
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
205/55 R16
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1280
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1760
1835
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
414

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Gamma 1.6 MPI
SkyActiv 1.5L
Công suất cực đại (kW)
-
83
Công suất cực đại (hp)
127.5
112
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
154.7
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4850
4000
Kiểu dáng động cơ
Thằng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp.
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
51
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.87
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.29
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.44
-
Chế độ vận hành
Eco/ Comfort/ Sport
3 chế độ lái

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh Xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Da 3 chấu
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tư động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời chỉnh điện
Đơn
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
7 inch
LCD cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4
DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
4
Dây đai an toàn
-
Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎