So sánh xe Honda Civic Typer R 2.0 MT 2024 vs MG 5 Standard 1.5 AT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
11
2
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
AP32
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1996
1490
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4593
4675
Chiều Rộng (mm)
1890
1842
Chiều Cao (mm)
1407
1473
Chiều dài cơ sở (mm)
2735
2680
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1626
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1614
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
123
138
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.6
Kích thước lốp/lazang
265/30ZR19
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1424
1260
Trọng lượng toàn tải (kg)
1800
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
401

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0L DOHC VTEC Turbo
DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Công suất cực đại (kW)
-
84
Công suất cực đại (hp)
315
112
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
420
150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2600 - 4000
4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
MT
Tự động CVT
Số lượng cấp số
6
Vô cấp (giả lập 8 cấp)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47
45
Tốc độ tối đa (km/h)
272
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.6
6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.6
7.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.8
5.3
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Comfort/Sport/Individual/+R
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson trục kép (Dual axis MacPherson)
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt Brembo
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ghế thể thao/ Da lộn đỏ (Thiết kế Type R)
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital 10.2 inch
3.5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Da lộn điều chỉnh 4 hướng
PU chỉnh 2 hướng lên xuống
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Điều chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch
Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa
8
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm hàng ghế trước
Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Wifi và Web, Kết nối bluetooth, USB
Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
-