So sánh xe Honda CRV 2.0 AT 2012 vs Mazda CX5 Deluxe 2.0 AT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2018
Năm kết thúc thế hệ
2016
2025
Mã thế hệ
RM1/2/3/4 RE5/6
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4535
4550
Chiều Rộng (mm)
1820
1840
Chiều Cao (mm)
1685
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1565
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1565
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
5.4
Kích thước lốp/lazang
225/65R17
225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1550
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2000
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
442

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 SOHC i-Vtec
SkyActiv-G 2.0L
Công suất cực đại (kW)
114
-
Công suất cực đại (hp)
153
154
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
190
200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
4 xy-lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
56
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Tay đòn liên kết đa điểm
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
Điều chỉnh 4 hướng
-
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập phẳng
Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
TFT 5 inch
8 inch
Hệ thống loa
-
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎