So sánh xe Honda CRV 2.4 AT 2012 vs Mazda CX5 2.0 AT AWD 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2009
1
Năm bắt đầu thế hệ
2006
2012
Năm kết thúc thế hệ
2012
2016
Mã thế hệ
RE1–RE5, RE7
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2354
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4560
4540
Chiều Rộng (mm)
1820
1840
Chiều Cao (mm)
1680
1710
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1565
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1565
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
5.6
Kích thước lốp/lazang
225/65R17
225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1550
1511
Trọng lượng toàn tải (kg)
1980
1968
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.4 L K24Z I4
SkyActiv-G 2.0L (PE-VPS)
Công suất cực đại (kW)
125
-
Công suất cực đại (hp)
168
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
220
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
56

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu McPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Phanh đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon (HID)
Halogen Projector
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Râu
Vây cá mập
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Da điều chỉnh 4 hướng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng khí hậu độc lập
2
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
Không
-
Hệ thống loa
6
9 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện. Với 1 chạm - xuống kính ghế lái
Chỉnh điện, chống kẹt phía lái
Chuẩn kết nối
AM/ FM/CD/MP3/AUX
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
6
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Không
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎