So sánh xe Honda CRV 2025 vs Mercedes Benz GLC 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
2
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
X254
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Hybrid
Hybrid
Dung tích động cơ
1993
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4691
4730
Chiều Rộng (mm)
1866
1935
Chiều Cao (mm)
1681
1640
Chiều dài cơ sở (mm)
2701
2888
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1611
1627
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1627
1640
Khoảng sáng gầm xe (mm)
198
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
-
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
235/55 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1756
1925
Trọng lượng toàn tải (kg)
2350
2510
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
620

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
L15BE
M254 E20
Công suất cực đại (kW)
109/6.100
190kW/5800
Công suất cực đại (hp)
188
258/5800
Vòng tua tối đa (rpm)
6100
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
183/4.500
320Nm/2000-4000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
PGM-FI
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
VTEC TURBO
2.0 EQ Boost
Loại hộp số
Hộp số tự động E-CVT
Tự động 9G-TRONIC
Số lượng cấp số
Vô Cấp điện tử
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
57
62
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.2
Tốc độ tối đa (km/h)
-
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
3.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.3
-
Chế độ vận hành
Sport/Normal/ECON
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Loại Hybrid
HEV
48V mild-hybrid xăng
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
135/4500
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
335/0-2000
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
204 (152kW)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Liên kết 4 điểm
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Độc lập đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED DIGITAL LIGHT cao cấp
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT 10.2 inch
màn hình màu 12,3-inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da Nappa cao cấp
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Ghế lái điều chỉnh điện kết hợp nhớ ghế 2 vị trí. Ghế phụ chỉnh điện
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Lưng ghế sau gập lại được
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
Hai vùng độc lập
2 vùng THERMATIC
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
Màn hình giải trí
9 inch
màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
12 loa Bose
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả các ghế
Tất cả
Chuẩn kết nối
Honda CONNECT. USB/AM/FM/Bluetooth. Apple Carplay
kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
8
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Cam 360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎