So sánh xe Honda CRV LSE 2021 vs Mercedes Benz GLC 300 4Matic 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2020
2
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2022
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
-
X254
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1498
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4623
4730
Chiều Rộng (mm)
1855
1935
Chiều Cao (mm)
1679
1640
Chiều dài cơ sở (mm)
2660
2888
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1601
1627
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1617
1640
Khoảng sáng gầm xe (mm)
198
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
-
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
235/55 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1649
1925
Trọng lượng toàn tải (kg)
2300
2510
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
620

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L DOHC Vtec Turbo
M254 E20
Công suất cực đại (kW)
140
190kW/5800
Công suất cực đại (hp)
188
258/5800
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
240
320Nm/2000-4000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 5000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
Vtec Turbo
2.0 EQ Boost
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động 9G-TRONIC
Số lượng cấp số
Vô cấp
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
57
62
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.2
Tốc độ tối đa (km/h)
-
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.7
-
Chế độ vận hành
-
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Loại Hybrid
-
48V mild-hybrid xăng

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Liên kết 4 điểm
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Độc lập đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED DIGITAL LIGHT cao cấp
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital
màn hình màu 12,3-inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da chỉnh 4 hướng
Da Nappa cao cấp
Ghế lái
Chỉnh điênj 8 hướng, bơm lưng 4 hướng
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Lưng ghế sau gập lại được
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50 phẳng hoàn toàn
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động cảm ứng
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng THERMATIC
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch công nghệ IPS
màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
8
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái
Tất cả
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi
kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
8
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi 3 góc quay + Camera Làn đường
Cam 360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎