So sánh xe Honda CRV 2008 vs Kia Carens 2024

Honda CRV 2008

×

Kia Carens 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 3 - - 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Năm bắt đầu thế hệ 2006 - 2006 - - 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021
Năm kết thúc thế hệ 2012 - 2012 - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ RE1–RE5, RE7 - RE1–RE5, RE7 - - KY KY KY KY KY KY KY KY KY KY
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Diesel
Dung tích động cơ 2354, 1997 2354 2354 2354 1997 1497, 1396, 1493 1497 1497 1497 1396 1396 1396 1493 1493 1493
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 7, 6 7 7 7 7 6 7 7 6 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C - C - - C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4520 - 4520 - - 4540 4540 4540 4540 4540 4540 4540 4540 4540 4540
Chiều Rộng (mm) 1820 - 1820 - - 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800
Chiều Cao (mm) 1680 - 1680 - - 1750 1750 1750 1750 1750 1750 1750 1750 1750 1750
Chiều dài cơ sở (mm) 2620 - 2620 - - 2780 2780 2780 2780 2780 2780 2780 2780 2780 2780
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1565 - 1565 - - - - - - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1565 - 1565 - - - - - - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 - 185 - - 190 190 190 190 190 190 190 190 190 190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 - 5.8 - - 5.31 5.31 5.31 5.31 5.31 5.31 5.31 5.31 5.31 5.31
Kích thước lốp/lazang 225/65R17 - 225/65R17 - - 215/55 R17 215/55 R17 215/55 R17 215/55 R17 215/55 R17 215/55 R17 215/55 R17 215/55 R17 215/55 R17 215/55 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1550 - 1550 - - 1297, 1326, 1366 1297 1297 1297 1326 1326 1326 1366 1366 1366
Trọng lượng toàn tải (kg) 1980 - 1980 - - 1920, 1950, 2000 1920 1920 1920 1950 1950 1950 2000 2000 2000
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 216 216 216 216 216 216 216 216 216 216

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.4 L K24Z I4 - 2.4 L K24Z I4 - - G4FL I4 - SmartStream 1.5G, G4LD turbo GDi I4, D4FA CRDi I4 G4FL I4 - SmartStream 1.5G G4FL I4 - SmartStream 1.5G G4FL I4 - SmartStream 1.5G G4LD turbo GDi I4 G4LD turbo GDi I4 G4LD turbo GDi I4 D4FA CRDi I4 D4FA CRDi I4 D4FA CRDi I4
Công suất cực đại (kW) 125 - 125 - - 84 84 84 84 - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 168 - 168 - - 113 / 6, 300, 138 hp / 6, 000 rpm, 113 hp / 4 113 / 6,300 113 / 6,300 113 / 6,300 138 hp / 6,000 rpm 138 hp / 6,000 rpm 138 hp / 6,000 rpm 113 hp / 4,000 rpm 113 hp / 4,000 rpm 113 hp / 4,000 rpm
Vòng tua tối đa (rpm) 5800 - 5800 - - 6300, 6000, 4000 6300 6300 6300 6000 6000 6000 4000 4000 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 220 - 220 - - 144 / 4, 500, 242 Nm / 1, 500 - 3, 200 rpm, 250 Nm / 1, 500 - 2, 750 rpm 144 / 4,500 144 / 4,500 144 / 4,500 242 Nm / 1,500 - 3,200 rpm 242 Nm / 1,500 - 3,200 rpm 242 Nm / 1,500 - 3,200 rpm 250 Nm / 1,500 - 2,750 rpm 250 Nm / 1,500 - 2,750 rpm 250 Nm / 1,500 - 2,750 rpm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 - 4200 - - 4500, 3200, 2750 4500 4500 4500 3200 3200 3200 2750 2750 2750
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - 4 - - 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước - - Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun xăng đa điểm, Phun dầu đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun dầu đa điểm Phun dầu đa điểm Phun dầu đa điểm
Loại tăng áp - - - - - Không có, SmartStream 1.4T - GDi Không có Không có Không có SmartStream 1.4T - GDi SmartStream 1.4T - GDi SmartStream 1.4T - GDi SmartStream 1.4T - GDi SmartStream 1.4T - GDi SmartStream 1.4T - GDi
Loại hộp số Tự động - Tự động - - Sàn, Tự động Sàn Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5 - 5 - - 6, Vô cấp thông minh IVT, Vô cấp giả lập 7DCT 6 Vô cấp thông minh IVT Vô cấp thông minh IVT Vô cấp giả lập 7DCT Vô cấp giả lập 7DCT Vô cấp giả lập 7DCT 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58 - 58 - - 45 45 45 45 45 45 45 45 45 45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 6.9, 6.8 6.9 6.9 6.9 6.8 6.8 6.8 6.8 6.8 6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 8.9, 8.1 8.9 8.9 8.9 8.1 8.1 8.1 8.1 8.1 8.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9
Chế độ vận hành - - - - - Normal/ Eco/ Sport/ Smart - - - Normal/ Eco/ Sport/ Smart Normal/ Eco/ Sport/ Smart Normal/ Eco/ Sport/ Smart Normal/ Eco/ Sport/ Smart Normal/ Eco/ Sport/ Smart Normal/ Eco/ Sport/ Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu McPherson - Độc lập kiểu McPherson - - McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Tay đòn kép - Tay đòn kép - - Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Phanh đĩa kết hơp phanh tang trống - Phanh đĩa kết hơp phanh tang trống - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bóng kiểu projector với công nghệ H.I.D - Bóng kiểu projector với công nghệ H.I.D - - Halogen, LED Halogen Halogen LED LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau Halogen - Halogen - - LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Râu - Râu - - Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✕︎ - ✕︎ - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✕︎ - ✕︎ - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Ghế da - Ghế da - - Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✕︎ - ✕︎ - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - 4.2” TFT + SEG LCD 4.2” TFT + SEG LCD 4.2” TFT + SEG LCD 4.2” TFT + SEG LCD 4.2” TFT + SEG LCD 4.2” TFT + SEG LCD 4.2” TFT + SEG LCD 4.2” TFT + SEG LCD 4.2” TFT + SEG LCD 4.2” TFT + SEG LCD
Chìa khóa thông minh ✕︎ - ✕︎ - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Tay lái bọc da chỉnh 4 hướng - Tay lái bọc da chỉnh 4 hướng - - Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động xe từ xa - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Ghế người lái điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng - Ghế người lái điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng - - Chỉnh tay, Chỉnh điện, Chỉnh điện có làm mát Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện có làm mát Chỉnh điện có làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện có làm mát Chỉnh điện có làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay - Chỉnh tay - - Chỉnh tay, Chỉnh tay có làm mát Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay có làm mát Chỉnh tay có làm mát Chỉnh tay Chỉnh tay có làm mát Chỉnh tay có làm mát
Hàng ghế thứ 2 Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 - Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 - - - - - - - - - - - -
Sạc không dây - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động - - Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập - 2 vùng độc lập - - 1, 2 1 1 2 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ - ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không - Không - - Không, Có Không Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí Không - Không - - 8 inch, 10.25 inch 8 inch 8 inch 8 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6 - 6 - - 6, 8 loa Bose 6 6 6 6 8 loa Bose 8 loa Bose 6 8 loa Bose 8 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ - ✕︎ - - - - - - - - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện - - - - - - - - - - - -
Chuẩn kết nối AM/FM, CD (MP3/WMA)/Aux - AM/FM, CD (MP3/WMA)/Aux - - Apple Carplay/Android Auto, Kết nối Apple Carplay & Android Auto Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto Kết nối Apple Carplay & Android Auto Kết nối Apple Carplay & Android Auto Kết nối Apple Carplay & Android Auto Kết nối Apple Carplay & Android Auto Kết nối Apple Carplay & Android Auto Kết nối Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 4 - 4 - - 2, 6 2 2 2 6 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho 2 hàng ghế trước - 3 điểm cho 2 hàng ghế trước - - - - - - - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✕︎ - ✕︎ - - - - - - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Không - Không - - Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Phanh tay điện tử - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ - ✕︎ - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ - ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎