Thông số kĩ thuật của xe Kia Carens năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
5
Năm bắt đầu thế hệ
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
KY
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 1497 1396 1493
Hộp số số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 6 7 6 7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4540
Chiều Rộng (mm)
1800
Chiều Cao (mm)
1750
Chiều dài cơ sở (mm)
2780
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.31
Kích thước lốp/lazang
215/55 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1297 1326 1366
Trọng lượng toàn tải (kg) 1920 1950 2000
Dung tích khoang hành lý (lít)
216
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ G4FL I4 - SmartStream 1.5G G4LD turbo GDi I4 D4FA CRDi I4
Công suất cực đại (kW) 84 -
Công suất cực đại (hp) 113 / 6,300 138 hp / 6,000 rpm 113 hp / 4,000 rpm
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6000 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144 / 4,500 242 Nm / 1,500 - 3,200 rpm 250 Nm / 1,500 - 2,750 rpm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 3200 2750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun dầu đa điểm
Loại tăng áp Không có SmartStream 1.4T - GDi
Loại hộp số Sàn
Tự động
Số lượng cấp số 6 Vô cấp thông minh IVT Vô cấp giả lập 7DCT 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.9 6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.9 8.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.9
Chế độ vận hành - Normal/ Eco/ Sport/ Smart
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày ✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
Gạt mưa tự động ✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✔︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
Giá nóc ✕︎
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm ✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.2” TFT + SEG LCD
Chìa khóa thông minh ✕︎
✔︎
Vô lăng
Da
Khởi động xe từ xa - ✔︎
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện có làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện có làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay có làm mát Chỉnh tay Chỉnh tay có làm mát
Sạc không dây ✕︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
Số vùng điều hòa 1 2 1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Không Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
Màn hình giải trí 8 inch 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎
✔︎
Hệ thống loa 6 8 loa Bose 6 8 loa Bose
Chuẩn kết nối Apple Carplay/Android Auto Kết nối Apple Carplay & Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎
✔︎
Camera
Lùi
Phanh tay điện tử
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎