So sánh xe Honda CRV 2011 vs Subaru Forester 2023

Honda CRV 2011

×

Subaru Forester 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2009 - 3 - 2009 3 - 2009 5 5 5 5
Năm bắt đầu thế hệ 2006 - 2006 2006 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ 2012 - 2012 2012 - - - -
Mã thế hệ RE1–RE5, RE7 - RE1–RE5, RE7 RE1–RE5, RE7 Thế hệ thứ 5 (SK) Thế hệ thứ 5 (SK) Thế hệ thứ 5 (SK) Thế hệ thứ 5 (SK)
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Đài Loan - - Đài Loan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2354, 1997 2354 2354 1997 1995 1995 1995 1995
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C - C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4560 - 4560 4560 4640 4640 4640 4640
Chiều Rộng (mm) 1820 - 1820 1820 1815 1815 1815 1815
Chiều Cao (mm) 1680 - 1680 1680 1730 1730 1730 1730
Chiều dài cơ sở (mm) 2620 - 2620 2620 2670 2670 2670 2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1565 - 1565 1565 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1565 - 1565 1565 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 - 185 185 220 220 220 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 - 5.5 5.5 5.4 5.4 5.4 5.4
Kích thước lốp/lazang 225/65R17 - 225/65R17 225/65R17 225/60 R17, 225/55R18 225/60 R17 225/60 R17 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1550, 1475 - 1550 1475 1538, 1540, 1550 1538 1540 1550
Trọng lượng toàn tải (kg) 1980, 2040 - 1980 2040 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 505 505 505 505

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.4 L K24Z I4, 2.0 L R20A I4 - 2.4 L K24Z I4 2.0 L R20A I4 FB20 FB20 FB20 FB20
Công suất cực đại (kW) 125, 112 - 125 112 115 kW tại 6000 rpm 115 kW tại 6000 rpm 115 kW tại 6000 rpm 115 kW tại 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 168, 150 - 168 150 156 156 156 156
Vòng tua tối đa (rpm) 5800, 6200 - 5800 6200 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 220, 190 - 220 190 196 196 196 196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 - 4200 4200 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Boxer 4 xy-lanh nằm ngang đối xứng Boxer 4 xy-lanh nằm ngang đối xứng Boxer 4 xy-lanh nằm ngang đối xứng Boxer 4 xy-lanh nằm ngang đối xứng
Số lượng xy lanh 4 - 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp - - - - Không Không Không Không
Tỷ số nén động cơ 10.5:1 - - 10.5:1 - - - -
Loại hộp số Tự động - Tự động Tự động Lineartronic CVT Lineartronic CVT Lineartronic CVT Lineartronic CVT
Số lượng cấp số 5 - 5 5 Giả lập 7 cấp Giả lập 7 cấp Giả lập 7 cấp Giả lập 7 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58 - 58 58 63 63 63 63
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - 10.3 10.3 10.3 10.3
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 193 193 193 193
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 7.4 7.4 7.4 7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 9.9 9.9 9.9 9.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 5.9 5.9 5.9 5.9
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - - - X-Mode (2 chế độ) X-Mode (2 chế độ) X-Mode (2 chế độ) X-Mode (2 chế độ)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu McPherson - Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Tay đòn kép - Tay đòn kép Tay đòn kép Double Wishbone Double Wishbone Double Wishbone Double Wishbone
Phanh trước Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Phanh đĩa - Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Xenon (HID) - Xenon (HID) Xenon (HID) LED LED LED LED
Cụm đèn sau Halogen - Halogen Halogen LED LED LED LED
Ăng ten Râu - Râu Râu Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✕︎ - - ✕︎
Gạt mưa tự động ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Cửa hít - - - - ✕︎ ✕︎ - -
Cốp đóng mở điện - - - - ✔︎ - - ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - ✕︎ - - ✕︎
Giá nóc ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da - Da Da Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - Analog kết hợp màn hình LCD 4.2 inch Analog kết hợp màn hình LCD 4.2 inch Analog kết hợp màn hình LCD 4.2 inch Analog kết hợp màn hình LCD 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da điều chỉnh 4 hướng - Da điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Urethane Urethane Urethane Urethane
Khởi động xe từ xa - - - - ✕︎ - - ✕︎
Ghế lái Điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng - Điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng Điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay chỉnh điện 8 hướng chỉnh điện 8 hướng chỉnh điện 8 hướng chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - ✕︎ - - ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 - Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - ✕︎ ✕︎ - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng khí hậu độc lập - 2 vùng khí hậu độc lập 2 vùng khí hậu độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Có - Không Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - ✕︎ - - ✕︎
Màn hình giải trí Không - Không Không Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - ✕︎ ✕︎ - -
Hệ thống loa 6 - 6 6 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện. Với 1 chạm - xuống kính ghế lái - Chỉnh điện. Với 1 chạm - xuống kính ghế lái Chỉnh điện. Với 1 chạm - xuống kính ghế lái Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối AM/ FM/CD/MP3/AUX - AM/ FM/CD/MP3/AUX AM/ FM/CD/MP3/AUX Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 4 - 4 4 7 7 7 7
Dây đai an toàn 3 điểm - 3 điểm 3 điểm - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ - - - -
Camera Không - Không Không - - - -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - ✕︎ ✕︎ - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - ✕︎ - - ✕︎
Phanh tay điện tử - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - ✕︎ - - ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - ✕︎ - - ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✕︎ ✕︎ - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - ✕︎ - - ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - ✔︎ - - ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - ✕︎ - - ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - Tùy chọn ✕︎ - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - ✔︎ - - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - ✔︎ - - ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - ✕︎ ✕︎ - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - ✕︎ - - ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - ✕︎ - - ✕︎