Thông số kĩ thuật của xe Subaru Forester năm 2023

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 5
Năm bắt đầu thế hệ 2018
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ Thế hệ thứ 5 (SK)
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1995
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4640
Chiều Rộng (mm) 1815
Chiều Cao (mm) 1730
Chiều dài cơ sở (mm) 2670
Khoảng sáng gầm xe (mm) 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4
Kích thước lốp/lazang 225/60 R17 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1538 1540 1550
Dung tích khoang hành lý (lít) 505
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ FB20
Công suất cực đại (kW) 115 kW tại 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 156
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ Boxer 4 xy-lanh nằm ngang đối xứng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Không
Loại hộp số Lineartronic CVT
Số lượng cấp số Giả lập 7 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 63
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 10.3
Tốc độ tối đa (km/h) 193
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.9
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Chế độ vận hành X-Mode (2 chế độ)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Double Wishbone
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✕︎
Gạt mưa tự động - ✕︎
Cửa hít ✕︎ -
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✕︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình LCD 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Urethane
Khởi động xe từ xa - ✕︎
Ghế lái Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✕︎
Ghế bên phụ chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Sạc không dây ✕︎ -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không
Hệ thống lọc không khí - ✕︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ -
Hệ thống loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✕︎
Cửa kính Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo tốc độ - ✕︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng - ✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Gài cầu điện - ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - ✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✕︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - ✕︎
Hệ thống xe tự lái - ✕︎