Thông số kĩ thuật của xe Subaru Forester

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 6 6, 5 5
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024, 2018 2018
Mã thế hệ SL SL, Thế hệ thứ 5 (SK) Thế hệ thứ 5 (SK)
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản Nhật Bản, Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 2498 2498, 1995 1995
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4655 4655, 4640 4640 4625, 4640
Chiều Rộng (mm) 1830 1830, 1815 1815
Chiều Cao (mm)
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1565 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1565 -
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
Kích thước lốp/lazang 225/55R18, 18 inch 225/55R18, 18 inch, 225/60 R17 225/60 R17, 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1613 1613, 1538, 1540, 1550 1538, 1540, 1550 1533, 1538, 1540, 1550
Dung tích khoang hành lý (lít) 504 - 1727 504 - 1727, 505 505 520, 505
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2, 5 L FB25 DI H4 2, 5 L FB25 DI H4, FB20 FB20 FB20 (Hộp đối xứng Boxer), FB20
Công suất cực đại (kW) 136 136, 115 kW tại 6000 rpm 115 kW tại 6000 rpm 115, 115 kW tại 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 182 182, 156 156 154, 156
Vòng tua tối đa (rpm) 5800 5800, 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 247 247, 196 196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3700 3700, 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng, Boxer 4 xy-lanh nằm ngang đối xứng Boxer 4 xy-lanh nằm ngang đối xứng I, Boxer 4 xy-lanh nằm ngang đối xứng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử đa điểm, Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp - Không
Loại hộp số Tự động biến thiên vô cấp CVT Tự động biến thiên vô cấp CVT, Lineartronic CVT Lineartronic CVT CVT, Vô cấp (CVT), Lineartronic CVT
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp, Giả lập 7 cấp Giả lập 7 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 9.7 9.7, 10.3 10.3
Tốc độ tối đa (km/h) 205 205, 193 193
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.4 9.4, 9.9 9.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.2 6.2, 5.9 5.9
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 Euro 6, Euro 5 Euro 5 Euro 4, Euro 5
Chế độ vận hành Intelligent và Sport Intelligent và Sport, X-Mode (2 chế độ) X-Mode (2 chế độ)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson, MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson, MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Xương đòn kép Xương đòn kép, Double Wishbone Double Wishbone Độc lập tay đòn kép, Double Wishbone
Phanh trước Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió, Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió, Đĩa đặc Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten Vây cá Vây cá, Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ Tùy chọn - Tùy chọn
Rửa đèn pha ✔︎ Tùy chọn -
Đèn ban ngày ✔︎ Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước ✔︎ Tùy chọn
Đèn phanh trên cao ✔︎ Tùy chọn
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ Tùy chọn
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ Tùy chọn - Tùy chọn
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn
Sấy gương chiếu hậu - ✕︎
Gạt mưa tự động - ✕︎
Cửa hít - ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ Tùy chọn
Mở cốp rảnh tay ✔︎ Tùy chọn ✕︎
Giá nóc ✔︎ Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ, Da, Da cao cấp Da cao cấp Da, Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ analog truyền thống kèm màn hình TFT 4, 2 inch Đồng hồ analog truyền thống kèm màn hình TFT 4, 2 inch, Analog kết hợp màn hình LCD 4.2 inch Analog kết hợp màn hình LCD 4.2 inch Analog, Analog kết hợp màn hình LCD 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng 3 chấu bọc da 3 chấu bọc da, Urethane Urethane Bọc da, tích hợp phím điều khiển, tích hợp nút điều khiển, Urethane
Khởi động xe từ xa - ✕︎
Ghế lái Chỉnh 10 hướng Chỉnh 10 hướng, Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng, Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn ✕︎ Tùy chọn
Ghế bên phụ Chỉnh 8 hướng Chỉnh 8 hướng, chỉnh điện 8 hướng chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng, chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập linh hoạt 60/40 Gập linh hoạt 60/40, Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ Tùy chọn
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ Tùy chọn
Số vùng điều hòa 2 2, 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2, 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ Tùy chọn
Cửa sổ trời Không, Chỉnh điện, chống kẹt Không
Hệ thống lọc không khí - ✕︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 11, 6 inch Cảm ứng 11, 6 inch, Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ Tùy chọn ✕︎
Hệ thống loa 6 6, 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện, Tất cả các cửa Tất cả các cửa Chỉnh điện, chống kẹt, Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây Apple CarPlay và Android Auto không dây, Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 7, 8 7
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ Tùy chọn - Tùy chọn
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ Tùy chọn -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ Tùy chọn - Tùy chọn
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ Tùy chọn -
Camera Lùi + Camera đơn góc rộng phía trước, 360 - Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✕︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ - ✕︎
Phanh tay điện tử ✔︎ Tùy chọn
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ Tùy chọn - Tùy chọn
Nhắc nhở cài dây an toàn - Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ Tùy chọn
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chống trộm ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ Tùy chọn ✕︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng - ✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn
Gài cầu điện ✔︎ Tùy chọn ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ Tùy chọn
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - Tùy chọn
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - Tùy chọn
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống phanh tự động khi lùi Tùy chọn -
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA ✔︎ Tùy chọn -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - ✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - Tùy chọn
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - ✕︎
Hệ thống xe tự lái - ✕︎