Thông số kĩ thuật của xe Subaru Forester năm 2019

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1995
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4625
Chiều Rộng (mm) 1815
Chiều Cao (mm) 1730
Chiều dài cơ sở (mm) 2670
Khoảng sáng gầm xe (mm) 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4
Kích thước lốp/lazang 225/60 R17 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1533 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 520
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ FB20 (Hộp đối xứng Boxer) FB20
Công suất cực đại (kW) 115
Công suất cực đại (hp) 154
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ - I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số CVT Vô cấp (CVT)
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 63 -
Tốc độ tối đa (km/h) 193
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson -
Hệ thống treo sau Độc lập tay đòn kép -
Phanh trước Đĩa thông gió -
Phanh sau Đĩa đặc -
Ngoại thất
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ -
Giá nóc ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog -
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 -
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 2
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, AUX -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 7
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✔︎
Camera Camera lùi
Phanh tay điện tử - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎