So sánh xe Peugeot 3008 2019 vs Subaru Forester 2019

Peugeot 3008 2019

×

Subaru Forester 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - VN2017 2 - VN2017 - - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2016 - - - -
Năm kết thúc thế hệ 2024 2024 - - - -
Mã thế hệ P84 P84 - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1598 1598 1995 1995 1995 1995
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C - - - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4510 4510 4625 4625 4625 4625
Chiều Rộng (mm) 1850 1850 1815 1815 1815 1815
Chiều Cao (mm) 1662 1662 1730 1730 1730 1730
Chiều dài cơ sở (mm) 2730 2730 2670 2670 2670 2670
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 165 220 220 220 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 5.4 5.4 5.4 5.4
Kích thước lốp/lazang 225/55R18 225/55R18 225/60 R17, 225/55R18 225/60 R17 225/55R18 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1492 1492 1533 1533 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1918 1918 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - 520 520 520 520

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4 FB20 (Hộp đối xứng Boxer), FB20 FB20 (Hộp đối xứng Boxer) FB20 FB20
Công suất cực đại (kW) 121 121 115 115 115 115
Công suất cực đại (hp) 165 165 154 154 154 154
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 245 245 196 196 196 196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1400 - 4000 1400 - 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng I - I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng điện tử đa điểm, Phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Turbo Turbo - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động CVT, Vô cấp (CVT) CVT Vô cấp (CVT) Vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 6 6 - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 80 63 63 - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 9.8 9.8 - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 205 205 193 193 193 193
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.4 6.4 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 Euro 6 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson MacPherson MacPherson - -
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép - -
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió - -
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED - - - -
Cụm đèn sau LED LED - - - -
Ăng ten Kính Kính - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu gập điện - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Ghế bọc da cao cấp Ghế bọc da cao cấp Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12, 3 inch 12,3 inch Analog Analog - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao Gập 60:40 Gập 60:40 - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ - - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panaromic Toàn cảnh Panaromic - - - -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ - - - -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống loa 6 6 - - - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, AUX Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, AUX - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 7 - 7 7
Dây đai an toàn - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera Camera lùi 180* Camera lùi 180* Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ - - - -